reconvert
/'ri:kən'və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển đổi trở lại: Hành động đưa một cái gì đó trở về trạng thái, hình thức, chức năng hoặc niềm tin trước đó mà nó đã từng có.
- Cải đạo trở lại: (Trong bối cảnh tôn giáo) Hành động thuyết phục hoặc khiến ai đó quay trở lại với tôn giáo mà họ đã từ bỏ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company plans to reconvert the old factory into modern apartments. (Công ty dự định chuyển đổi trở lại nhà máy cũ thành các căn hộ hiện đại.)
- After years of being a warehouse, the building was reconverted into a school. (Sau nhiều năm làm nhà kho, tòa nhà đã được chuyển đổi trở lại thành một trường học.)
- The missionary's goal was to reconvert the villagers to their ancestral faith. (Mục tiêu của nhà truyền giáo là cải đạo trở lại những người dân trong làng về với tín ngưỡng tổ tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kỹ thuật: "Reconvert" có thể được dùng để chỉ việc chuyển đổi dữ liệu hoặc năng lượng trở lại định dạng hoặc dạng thức ban đầu.
- The software can reconvert the edited file back to its original format. (Phần mềm có thể chuyển đổi trở lại tệp đã chỉnh sửa về định dạng gốc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconversion (danh từ): Sự chuyển đổi trở lại, sự cải đạo trở lại.
- The reconversion of the church was completed last year. (Việc chuyển đổi trở lại nhà thờ đã hoàn thành vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Restore: Khôi phục, trả lại nguyên trạng.
- Revert: Trở lại, quay về (trạng thái trước đó).
- Transform back: Biến đổi trở lại.
Từ trái nghĩa
- Convert: Chuyển đổi (sang cái mới).
- Alter: Thay đổi.
- Modify: Sửa đổi.
ngoại động từ
- làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái lại
- đổi lại, biến đổi lại