reconvict

Định nghĩa

Động từ: Kết án lại (một lần nữa), tuyên bố ai đó tội một lần nữa, thường sau khi bản án trước đó bị hủy bỏ hoặc phiên tòa xét xử mới.

dụ sử dụng
  • (Tòa án quyết định kết án lại bị cáo sau khi bằng chứng mới xuất hiện.)
  • (Anh ta đã bị kết án lại về cùng một tội danh trong phiên xét xử lại vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reconvicted": bị kết án lại (dạng bị động).

    • The suspect was reconvicted and sentenced to an additional five years. (Nghi phạm đã bị kết án lại bị tuyên thêm năm năm giam.)
  • "to reconvict someone of something": kết án lại ai đó về tội .

    • The jury decided to reconvict him of fraud after the appeal. (Bồi thẩm đoàn quyết định kết án lại anh ta về tội lừa đảo sau kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconviction (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc kết án lại.

    • The reconviction rate for parole violators is high. (Tỷ lệ tái kết án đối với những người vi phạm án treo cao.)
  • Reconvicting (động từ hiện tại phân từ): đang kết án lại.

    • The court is currently reconvicting several cases from last year. (Tòa án hiện đang kết án lại một số vụ án từ năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Retry: xét xử lại (một vụ án).
  • Re-sentence: tuyên án lại (thường dùng khi thay đổi mức án, không nhất thiết do tái xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "reconvict".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "reconvict".

reconvict
The judge had to reconvict the defendant after new evidence emerged.