record cover

record cover

The musician carefully designs the record cover for his new album.

Định nghĩa

Danh từ: Bìa đĩa (hát), ống đựng đĩa than.

  • Bìa đĩa: "Record cover" lớp bìa cứng hoặc bọc bên ngoài dùng để bảo quản đựng một đĩa than (phonograph record). thường hình ảnh, tên nghệ sĩ, tên album các thông tin khác.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã tìm thấy một bìa đĩa hiếm từ những năm 1960 ở chợ trời.)
  • (Bìa đĩa bị rách, nhưng đĩa than bên trong vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Record cover art": Nghệ thuật thiết kế bìa đĩa, một lĩnh vực quan trọng trong văn hóa âm nhạc.

    • The record cover art for this album is considered a masterpiece of graphic design. (Nghệ thuật bìa đĩa cho album này được coi một kiệt tác thiết kế đồ họa.)
  • "Record cover collector": Người sưu tầm bìa đĩa, thường đánh giá cao giá trị thẩm mỹ lịch sử của chúng.

    • She is a passionate record cover collector who owns over a thousand different covers. ( ấy một người sưu tầm bìa đĩa đam mê, sở hữu hơn một nghìn bìa đĩa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Album cover (n): bìa album (thường dùng thay thế cho "record cover" trong ngữ cảnh hiện đại, bao gồm cả đĩa CD hoặc băng cassette).

    • The album cover for "Thriller" is iconic. (Bìa album "Thriller" biểu tượng.)
  • Sleeve (n): ống đựng đĩa (thường bìa giấy hoặc nhựa bên trong, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ toàn bộ bìa đĩa).

    • The record sleeve was made of thick cardboard to protect the vinyl. (Ống đựng đĩa được làm bằng bìa cứng dày để bảo vệ đĩa than.)
Từ đồng nghĩa
  • Jacket (n): bìa đĩa (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The record jacket had a beautiful painting on the front. (Bìa đĩa một bức tranh đẹpmặt trước.)
Các cụm từ liên quan
  • Gatefold cover: bìa đĩa gập đôi (thường dùng cho album đôi hoặc nội dung mở rộng).
    • The gatefold cover opens to reveal a poster inside. (Bìa đĩa gập đôi mở ra để lộ một tấm áp phích bên trong.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit the record cover": phù hợp với bìa đĩa (nghĩa bóng: phù hợp với hình ảnh hoặc kỳ vọng).
    • His new image doesn't quite fit the record cover of his early albums. (Hình ảnh mới của anh ấy không hoàn toàn phù hợp với bìa đĩa của các album đầu tay.)