record-breaker

record-breaker

The young swimmer is a record-breaker in the 100-meter freestyle.

Định nghĩa

Danh từ: Người phá kỷ lục, người lập kỷ lục mới. "Record-breaker" dùng để chỉ một người (hoặc đôi khi một vật, một đội) đạt được thành tích vượt qua kỷ lục đã được thiết lập trước đó, thường trong thể thao, khoa học, hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành người phá kỷ lục khi chạy 100 mét dưới 10 giây.)
  • (Chiếc điện thoại thông minh mới kẻ phá kỷ lục về thời lượng pin.)
  • (Anh ấy được coi người phá kỷ lục trong thế giới nhảy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a record-breaker": trở thành người/vật phá kỷ lục.

    • The athlete's performance was a record-breaker that stunned the audience.
      (Màn trình diễn của vận động viên một kỳ tích phá kỷ lục khiến khán giả kinh ngạc.)
  • "to set a record-breaker": thiết lập thành tích phá kỷ lục.

    • The company set a record-breaker with its fastest production time.
      (Công ty đã thiết lập một kỷ lục phá vỡ với thời gian sản xuất nhanh nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Record (danh từ): kỷ lục, thành tích cao nhất.
    • He broke the world record. (Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.)
  • Record-breaking (tính từ): phá kỷ lục, mang tính đột phá.
    • This is a record-breaking achievement. (Đây một thành tích phá kỷ lục.)
  • Record-holder (danh từ): người giữ kỷ lục.
    • She is the current record-holder for the marathon. ( ấy người giữ kỷ lục hiện tại cho cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch, người chiến thắng (thường mang tính cạnh tranh cao).
    • He is a champion in swimming. (Anh ấy nhàđịch bơi lội.)
  • Pacesetter: người dẫn đầu, người tạo ra tiêu chuẩn mới.
    • The company is a pacesetter in technology. (Công ty người dẫn đầu trong công nghệ.)
  • Trailblazer: người tiên phong, người mở đường.
    • She is a trailblazer in medical research. ( ấy người tiên phong trong nghiên cứu y học.)
Các cụm từ liên quan
  • "break a record": phá kỷ lục.
    • He broke the record for the longest jump. (Anh ấy đã phá kỷ lục về nhảy xa nhất.)
  • "set a new record": thiết lập kỷ lục mới.
    • The team set a new record for the fastest time. (Đội đã thiết lập kỷ lục mới về thời gian nhanh nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go down in history as a record-breaker": đi vào lịch sử như một người phá kỷ lục.
    • She went down in history as a record-breaker in the Olympics. ( ấy đã đi vào lịch sử như một người phá kỷ lục tại Thế vận hội.)
  • "to smash a record": đập tan kỷ lục (nhấn mạnh sự vượt trội).
    • He smashed the record by a huge margin. (Anh ấy đã đập tan kỷ lục với một khoảng cách rất lớn.)