record-keeper

record-keeper

The record-keeper carefully organizes a stack of thick ledgers and folders on a large wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ: "record-keeper" một danh từ ghép, chỉ người chịu trách nhiệm lưu giữ quản lý các hồ sơ, tài liệu hoặc dữ liệu. Người này có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực như hành chính, y tế, kế toán, hoặc thể thao, nơi việc theo dõi thông tin quan trọng.

dụ sử dụng
  • The record-keeper in the hospital ensures all patient files are updated daily.
    (Người lưu giữ hồ sơ trong bệnh viện đảm bảo tất cả hồ sơ bệnh nhân được cập nhật hàng ngày.)

  • As the official record-keeper of the club, she maintains a log of all meeting minutes.
    (Với tư cách người giữ hồ sơ chính thức của câu lạc bộ, ấy duy trì nhật ký của tất cả biên bản cuộc họp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a record-keeper": đóng vai trò người lưu giữ hồ sơ.
    He was asked to act as a record-keeper for the project's financial transactions.
    (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người lưu giữ hồ sơ cho các giao dịch tài chính của dự án.)

  • "record-keeper in sports": người ghi chép kỷ lục thể thao.
    The record-keeper at the Olympics updates the medal tally after each event.
    (Người ghi chép kỷ lục tại Thế vận hội cập nhật bảng huy chương sau mỗi sự kiện.)

Biến thể từ gần giống
  • Record-keeping (danh từ): hành động lưu giữ hồ sơ.
    Proper record-keeping is essential for any business.
    (Việc lưu giữ hồ sơ đúng cách cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp nào.)

  • Records manager (danh từ): người quản lý hồ sơ (một chức danh chuyên nghiệp hơn).
    The records manager oversees the entire archive system.
    (Người quản lý hồ sơ giám sát toàn bộ hệ thống lưu trữ.)

Từ đồng nghĩa
  • Archivist: người lưu trữ tài liệu lịch sử.
    The archivist carefully preserved old manuscripts.
    (Người lưu trữ đã bảo quản cẩn thận các bản thảo cổ.)

  • Clerk: thư ký, người ghi chép.
    The clerk recorded all incoming orders in the ledger.
    (Người thư ký đã ghi lại tất cả đơn hàng đến vào sổ cái.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep track of: theo dõi, ghi nhận.
    She needs to keep track of every expense as a record-keeper.
    ( ấy cần theo dõi mọi khoản chi phí với tư cách người lưu giữ hồ sơ.)

  • Log in/record: ghi lại, nhập dữ liệu.
    The record-keeper must log in all visitor entries.
    (Người lưu giữ hồ sơ phải ghi lại tất cả các mục nhập của khách.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep the books: giữ sổ sách kế toán (thường dùng cho người lưu giữ hồ sơ tài chính). (Với tư cách người lưu giữ hồ sơ, ấy chịu trách nhiệm giữ sổ sách kế toán.)