recorded

recorded

The company recorded the quarterly earnings in its official ledger.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được ghi lại, đã được thu âm/thu hình: "recorded" mô tả một sự kiện, âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu đã được lưu trữ trên một phương tiện vật (như băng, đĩa, phim) hoặc kỹ thuật số để có thể phát lại hoặc tham khảo sau này.
- Đã được đăng ký chính thức: Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp , "recorded" chỉ việc thông tin ( dụ: tên chủ sở hữu chứng khoán) đã được ghi vào sổ đăng ký chính thức.

dụ sử dụng
  • (Bản nhạc đã được thu âm đã được phát trong bữa tiệc.)
  • (Tất cả các cổ đông đã được đăng ký sẽ nhận được cổ tức.)
  • (Bài giảng đã được ghi hình sẵn trực tuyến cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recorded delivery": dịch vụ gửi thư xác nhận đã giao (bưu điện).
    • I sent the documents via recorded delivery to ensure they arrive safely. (Tôi đã gửi tài liệu qua dịch vụ gửi thư xác nhận để đảm bảo chúng đến nơi an toàn.)
  • "recorded vote": cuộc bỏ phiếu ghi lại tên từng người bỏ phiếu.
    • The committee held a recorded vote to ensure transparency. (Ủy ban đã tổ chức một cuộc bỏ phiếu ghi danh tính để đảm bảo tính minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Record (động từ): ghi lại, thu âm, thu hình.
    • She will record the meeting. ( ấy sẽ ghi lại cuộc họp.)
  • Recording (danh từ): bản ghi âm, bản thu hình.
    • The recording of the concert is excellent. (Bản ghi âm buổi hòa nhạc rất xuất sắc.)
  • Unrecorded (tính từ): chưa được ghi lại.
    • The event was unrecorded in history. (Sự kiện đó chưa được ghi chép trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Registered: đã đăng ký (dùng cho tài liệu, chứng khoán).
  • Documented: đã được ghi chép, tài liệu hóa.
  • Captured: đã được ghi lại (âm thanh, hình ảnh).
  • Stored: đã được lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record over: ghi đè lên bản ghi .
    • Be careful not to record over the previous file. (Hãy cẩn thận đừng ghi đè lên tệp trước đó.)
  • Record as: ghi nhận như là.
    • The event was recorded as a historical milestone. (Sự kiện đó được ghi nhận như một cột mốc lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the record: không chính thức, không được ghi lại (thường dùng trong báo chí).
    • The politician spoke off the record to the reporter. (Chính trị gia đã nói chuyện không chính thức với phóng viên.)
  • On record: được ghi nhận chính thức, công khai.
    • Her statement is on record with the court. (Tuyên bố của ấy đã được ghi nhận chính thức tại tòa án.)