recorder player
Định nghĩa
Danh từ: người chơi nhạc cụ recorder (một loại sáo dọc thời kỳ Phục hưng và Baroque). Đây là người biểu diễn hoặc tập luyện với nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi recorder đã trình diễn một bản nhạc thời Trung cổ tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy là người chơi recorder giỏi nhất trong dàn nhạc trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "professional recorder player": người chơi recorder chuyên nghiệp.
- He works as a professional recorder player in an early music ensemble. (Anh ấy làm việc như một người chơi recorder chuyên nghiệp trong một ban nhạc cổ điển.)
- "amateur recorder player": người chơi recorder nghiệp dư.
- Many amateur recorder players join community music groups. (Nhiều người chơi recorder nghiệp dư tham gia các nhóm nhạc cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Recorder (danh từ): nhạc cụ recorder (sáo dọc).
- The recorder is a simple woodwind instrument. (Recorder là một nhạc cụ hơi bằng gỗ đơn giản.)
- Player (danh từ): người chơi (nhạc cụ hoặc thể thao).
- A piano player needs daily practice. (Người chơi piano cần luyện tập hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Recorder performer: người biểu diễn recorder.
- The recorder performer received a standing ovation. (Người biểu diễn recorder đã nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt.)
- Recorder musician: nhạc công recorder.
- Recorder musicians often play in Renaissance ensembles. (Các nhạc công recorder thường chơi trong các ban nhạc thời Phục hưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play the recorder: chơi recorder.
- She learned to play the recorder in elementary school. (Cô ấy học chơi recorder từ trường tiểu học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "recorder player". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "blow your own recorder" (hiếm) với nghĩa bóng là tự khen mình, nhưng không chuẩn mực.