recordsman

/'rekɔ:dzmən/
Học thuật
Thân thiện
recordsman

A recordsman holds up his gold medal after winning the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập kỷ lục mới: Chỉ một cá nhân (thường nam giới) đã thiết lập một thành tích mới, vượt qua kỷ lục trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt thể thao.
    • Người giữ kỷ lục: Chỉ một cá nhân (thường nam giới) hiện đang nắm giữ thành tích cao nhất được công nhận trong một lĩnh vực, môn thi đấu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He became the new world recordsman in the 100-meter dash. (Anh ấy đã trở thành người lập kỷ lục thế giới mớinội dung chạy 100 mét.)
    • The defending champion is also the current recordsman. (Nhàđịch đương kim cũng chính người giữ kỷ lục hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi để chỉ thành tích cá nhân. nhấn mạnh vào cá nhân cụ thể đạt được kỷ lục.
Biến thể từ gần giống
  • Record holder (n): người giữ kỷ lục (từ trung lập về giới tính, phổ biến hơn).
    • She is the Olympic record holder in swimming. ( ấy người giữ kỷ lục Olympicmôn bơi lội.)
  • Record-breaker (n): người phá kỷ lục.
    • The young athlete is a promising record-breaker. (Vận động viên trẻ một người phá kỷ lục đầy hứa hẹn.)
  • Recordwoman (n): nữ vận động viên lập kỷ lục mới; nữ vận động viên giữ kỷ lục (dạng thức nữ của "recordsman").
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch (có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh giữ kỷ lục).
  • Titleholder: người giữ danh hiệu.
Lưu ý
  • Từ "recordsman" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ trung lập về giới tính như "record holder" hoặc "record-breaker" thường được ưa chuộng hơn.
recordsman

A recordsman holds up his gold medal after winning the race.

danh từ
  1. người lập kỷ lục mới; người giữ kỷ lục