recounting

recounting

He is recounting the story of his adventure to a group of children.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động kể lại, thuật lại một câu chuyện, sự kiện hoặc trải nghiệm một cách chi tiết, thường theo trình tự thời gian.

dụ sử dụng
  • (Anh ta anh hùng theo như lời kể của chính mình.)
  • (Việc anh ta không ngừng kể lại sự cố đó cuối cùng trở nên không thể chịu đựng nổi.)
  • (Nhân chứng đã đưa ra lời kể lại chi tiết về vụ tai nạn cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a first-person recounting": lời kể từ góc nhìn của người thứ nhất.

    • Her first-person recounting of the war felt incredibly real. (Lời kểngôi thứ nhất của ấy về cuộc chiến cảm giáccùng chân thực.)
  • "a fictional recounting": lời kể hư cấu.

    • The novel is a fictional recounting of historical events. (Cuốn tiểu thuyết một lời kể hư cấu về các sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Recount (động từ): kể lại, thuật lại.

    • She recounted her adventures in the jungle. ( ấy đã kể lại những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng rậm.)
  • Recount (danh từ): sự kiểm phiếu lại (khác nghĩa với "recounting").

    • The election results required a recount. (Kết quả bầu cử yêu cầu phải kiểm phiếu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Narration (n): sự tường thuật, bài tường thuật.
  • Relation (n): lời kể, sự thuật lại.
  • Account (n): lời tường trình, bản báo cáo.
  • Description (n): sự miêu tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recount on: (hiếm) dựa vào để kể lại.
    • You can always recount on her for a vivid storytelling. (Bạn luôn có thể dựa vào ấy để một câu chuyện sống động.)
Thành ngữ liên quan
  • "to give a blow-by-blow recounting": kể lại chi tiết từng bước một.
    • He gave a blow-by-blow recounting of the entire boxing match. (Anh ta kể lại chi tiết từng đòn của toàn bộ trận đấu quyền Anh.)