recouvrage
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lợp lại: Hành động phủ, che phủ hoặc thay thế lớp bề mặt bên ngoài của một vật, thường là mái nhà hoặc các vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le recouvrage d'un parapluie. (Sự lợp cái ô.)
- Le recouvrage du toit a pris deux jours. (Việc lợp lại mái nhà đã mất hai ngày.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "recouvrage" ít phổ biến hơn so với từ gần nghĩa "recouvrement". Cần phân biệt rõ ràng:
- "Recouvrage" chỉ hành động lợp, phủ lên bề mặt.
- "Recouvrement" có các nghĩa chính là sự lấy lại (ví dụ: sức khỏe) hoặc sự thu hồi (ví dụ: tiền thuế).
Biến thể và từ gần giống
- Recouvrement (danh từ giống đực):
- Sự lấy lại, sự hồi phục: Le recouvrement des forces. (Sự lấy lại sức.)
- Sự thu hồi, sự thu: Recouvrement de l'impôt. (Sự thu thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Rénovation de la toiture: sự sửa chữa/làm mới mái nhà.
- Pose d'une nouvelle couverture: việc đặt/lắp một lớp phủ mới.
danh từ giống đực
-
sự lợp lại
-
Le recouvrage d'un parapluiesự lợp cái ô
-
-
recouvrement
-
sự lấy lại, sự thu hồi
-
Le recouvrement des forcessự lấy lại sức
-
-
sự thu
-
Recouvrement de l'impôtsự thu thuế
-