recouvrage

Học thuật
Thân thiện
recouvrage

Le recouvrage d'un parapluie est un métier spécialisé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lợp lại: Hành động phủ, che phủ hoặc thay thế lớp bề mặt bên ngoài của một vật, thườngmái nhà hoặc các vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recouvrage d'un parapluie. (Sự lợp cái ô.)
    • Le recouvrage du toit a pris deux jours. (Việc lợp lại mái nhà đã mất hai ngày.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "recouvrage" ít phổ biến hơn so với từ gần nghĩa "recouvrement". Cần phân biệt rõ ràng:
    • "Recouvrage" chỉ hành động lợp, phủ lên bề mặt.
    • "Recouvrement" các nghĩa chínhsự lấy lại (ví dụ: sức khỏe) hoặc sự thu hồi (ví dụ: tiền thuế).
Biến thể từ gần giống
  • Recouvrement (danh từ giống đực):
    • Sự lấy lại, sự hồi phục: Le recouvrement des forces. (Sự lấy lại sức.)
    • Sự thu hồi, sự thu: Recouvrement de l'impôt. (Sự thu thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rénovation de la toiture: sự sửa chữa/làm mới mái nhà.
  • Pose d'une nouvelle couverture: việc đặt/lắp một lớp phủ mới.
recouvrage

Le recouvrage d'un parapluie est un métier spécialisé.

danh từ giống đực
  1. sự lợp lại
    • Le recouvrage d'un parapluie
      sự lợp cái ô
  2. recouvrement
  3. sự lấy lại, sự thu hồi
    • Le recouvrement des forces
      sự lấy lại sức
  4. sự thu
    • Recouvrement de l'impôt
      sự thu thuế