recoverer

recoverer

A brave recoverer rescues a kitten from a tall tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Người cứu vớt, người phục hồi: "recoverer" chỉ một người hoặc vật hành động cứu vớt, phục hồi một thứ đó khỏi nguy hiểm, bạo lực, hoặc tình trạng mất mát.

dụ sử dụng
  • (Người lính cứu hỏa dũng cảm người cứu vớt nhiều vật phẩm giá trị khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • ( ấy đóng vai trò người phục hồi những tài liệu bị mất trong trận lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recoverer of something": cụm từ dùng để chỉ người cứu vớt một thứ cụ thể.

    • He is known as a recoverer of ancient artifacts from war zones. (Anh ấy được biết đến như người cứu vớt các hiện vật cổ đại khỏi vùng chiến sự.)
  • "Recoverer of hope": nghĩa bóng, chỉ người mang lại hy vọng hoặc phục hồi niềm tin.

    • The community leader became a recoverer of hope after the disaster. (Nhà lãnh đạo cộng đồng đã trở thành người phục hồi hy vọng sau thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Recover (động từ): phục hồi, lấy lại.
    • She managed to recover her stolen purse. ( ấy đã lấy lại được chiếc bị đánh cắp.)
  • Recovery (danh từ): sự phục hồi, sự cứu vớt.
    • The recovery of the lost hikers took two days. (Việc cứu vớt những người leo núi bị lạc mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescuer: người cứu hộ, người giải cứu.
    • The rescuer pulled the child from the river. (Người cứu hộ đã kéo đứa trẻ khỏi dòng sông.)
  • Salvager: người vớt, người thu hồi (thường dùng trong bối cảnh tài sản hoặc hàng hóa).
    • The salvager recovered goods from the shipwreck. (Người vớt đã thu hồi hàng hóa từ con tàu đắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recover from: hồi phục sau (bệnh tật, tổn thương).
    • He is recovering from a serious illness. (Anh ấy đang hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng.)
  • Recover something back: lấy lại thứ đó.
    • She recovered her lost ring back from the thieves. ( ấy đã lấy lại chiếc nhẫn bị mất từ bọn trộm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A recoverer of lost causes": người cứu vớt những điều tưởng chừngvọng.
    • He is a recoverer of lost causes, always helping abandoned animals. (Anh ấy người cứu vớt những điềuvọng, luôn giúp đỡ động vật bị bỏ rơi.)