recovering

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang hồi phục, đang bình phục: "recovering" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật đang dần lấy lại sức khỏe sau khi bị ốm, bệnh tật, hoặc suy yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The recovering patient needs plenty of rest. (Bệnh nhân đang hồi phục cần nghỉ ngơi nhiều.)
    • She is still recovering from a severe flu. ( ấy vẫn đang hồi phục sau một trận cúm nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recovering alcoholic/addict": người đang cai nghiện rượu/chất gây nghiện (dùng để chỉ người đang trong quá trình phục hồi sau cơn nghiện, không nhất thiết đã khỏi hoàn toàn).

    • He is a recovering alcoholic and attends support groups regularly. (Anh ấy một người đang cai nghiện rượu tham gia các nhóm hỗ trợ thường xuyên.)
  • "recovering economy": nền kinh tế đang phục hồi (dùng trong ngữ cảnh kinh tế, nhưng lưu ý: đây nghĩa bóng, "recovering" gốc chỉ sức khỏe; trong kinh tế thường dùng "recovering" như tính từ mô tả quá trình phục hồi).

    • The recovering economy shows signs of growth after the recession. (Nền kinh tế đang phục hồi cho thấy dấu hiệu tăng trưởng sau suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Recover (động từ): hồi phục, lấy lại.

    • He is starting to recover from his illness. (Anh ấy bắt đầu hồi phục sau cơn bệnh.)
  • Recovery (danh từ): sự hồi phục, sự bình phục.

    • Her recovery was slow but steady. (Sự hồi phục của ấy chậm nhưng ổn định.)
  • Recovered (tính từ): đã hồi phục hoàn toàn.

    • After a week, she was fully recovered. (Sau một tuần, ấy đã hồi phục hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Convalescent: đang dưỡng bệnh, đang hồi phục sau ốm (thường dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng).

    • The convalescent patient was moved to a quieter ward. (Bệnh nhân đang dưỡng bệnh được chuyển đến một phòng yên tĩnh hơn.)
  • Healing: đang lành, đang hồi phục (thường chỉ vết thương hoặc tổn thương thể chất).

    • The healing wound requires daily care. (Vết thương đang lành cần được chăm sóc hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recover from: hồi phục từ (một cơn bệnh, sự kiện).

    • It took him months to recover from the surgery. (Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
  • Recover oneself: lấy lại bình tĩnh, tự chủ.

    • She stumbled but quickly recovered herself. ( ấy vấp ngã nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • On the road to recovery: trên con đường hồi phục (dùng để mô tả quá trình phục hồi tích cực).
    • After the accident, he is finally on the road to recovery. (Sau tai nạn, cuối cùng anh ấy cũng đang trên con đường hồi phục.)
recovering
The patient is recovering in a sunny hospital room.