recovering
- Tính từ:
- Đang hồi phục, đang bình phục: "recovering" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật đang dần lấy lại sức khỏe sau khi bị ốm, bệnh tật, hoặc suy yếu.
- Tính từ:
- The recovering patient needs plenty of rest. (Bệnh nhân đang hồi phục cần nghỉ ngơi nhiều.)
- She is still recovering from a severe flu. (Cô ấy vẫn đang hồi phục sau một trận cúm nặng.)
"recovering alcoholic/addict": người đang cai nghiện rượu/chất gây nghiện (dùng để chỉ người đang trong quá trình phục hồi sau cơn nghiện, không nhất thiết đã khỏi hoàn toàn).
- He is a recovering alcoholic and attends support groups regularly. (Anh ấy là một người đang cai nghiện rượu và tham gia các nhóm hỗ trợ thường xuyên.)
"recovering economy": nền kinh tế đang phục hồi (dùng trong ngữ cảnh kinh tế, nhưng lưu ý: đây là nghĩa bóng, vì "recovering" gốc chỉ sức khỏe; trong kinh tế thường dùng "recovering" như tính từ mô tả quá trình phục hồi).
- The recovering economy shows signs of growth after the recession. (Nền kinh tế đang phục hồi cho thấy dấu hiệu tăng trưởng sau suy thoái.)
Recover (động từ): hồi phục, lấy lại.
- He is starting to recover from his illness. (Anh ấy bắt đầu hồi phục sau cơn bệnh.)
Recovery (danh từ): sự hồi phục, sự bình phục.
- Her recovery was slow but steady. (Sự hồi phục của cô ấy chậm nhưng ổn định.)
Recovered (tính từ): đã hồi phục hoàn toàn.
- After a week, she was fully recovered. (Sau một tuần, cô ấy đã hồi phục hoàn toàn.)
Convalescent: đang dưỡng bệnh, đang hồi phục sau ốm (thường dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng).
- The convalescent patient was moved to a quieter ward. (Bệnh nhân đang dưỡng bệnh được chuyển đến một phòng yên tĩnh hơn.)
Healing: đang lành, đang hồi phục (thường chỉ vết thương hoặc tổn thương thể chất).
- The healing wound requires daily care. (Vết thương đang lành cần được chăm sóc hàng ngày.)
Recover from: hồi phục từ (một cơn bệnh, sự kiện).
- It took him months to recover from the surgery. (Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Recover oneself: lấy lại bình tĩnh, tự chủ.
- She stumbled but quickly recovered herself. (Cô ấy vấp ngã nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)
- On the road to recovery: trên con đường hồi phục (dùng để mô tả quá trình phục hồi tích cực).
- After the accident, he is finally on the road to recovery. (Sau tai nạn, cuối cùng anh ấy cũng đang trên con đường hồi phục.)