recruiting-sergeant
Định nghĩa
Danh từ: Trung sĩ tuyển quân – một hạ sĩ quan được ủy nhiệm để tuyển mộ tân binh.
Ví dụ sử dụng
- (Viên trung sĩ tuyển quân đang bận rộn ghi danh các tân binh tại hội chợ.)
- (Anh ta bị một trung sĩ tuyển quân đến gần và đề nghị một chỗ trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Recruiting-sergeant thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, mô tả một người lính có nhiệm vụ thuyết phục hoặc tuyển mộ người khác gia nhập quân đội.
- In the 18th century, recruiting-sergeants often used persuasive speeches to attract volunteers. (Vào thế kỷ 18, các trung sĩ tuyển quân thường dùng những bài diễn thuyết thuyết phục để thu hút tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Recruiter (danh từ): người tuyển dụng (nói chung, không chỉ trong quân đội).
- The company hired a recruiter to find new employees. (Công ty đã thuê một người tuyển dụng để tìm nhân viên mới.)
- Sergeant (danh từ): trung sĩ (cấp bậc trong quân đội).
- The sergeant ordered the troops to stand at attention. (Viên trung sĩ ra lệnh cho quân lính đứng nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Enlistment officer: sĩ quan tuyển quân.
- Recruiting officer: sĩ quan tuyển mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recruit into: tuyển mộ vào (một tổ chức).
- The army recruited him into the infantry. (Quân đội đã tuyển mộ anh ta vào bộ binh.)
- Sign up: ghi danh, đăng ký.
- Many young men signed up after hearing the recruiting-sergeant's speech. (Nhiều thanh niên đã ghi danh sau khi nghe bài diễn thuyết của viên trung sĩ tuyển quân.)
Thành ngữ liên quan
- Beat the drum for something: cổ vũ, quảng bá cho một điều gì đó (thường liên quan đến tuyển dụng).
- The recruiting-sergeant was beating the drum for the army's new benefits. (Viên trung sĩ tuyển quân đang cổ vũ cho các phúc lợi mới của quân đội.)