rectangularity

rectangularity

A child points out the rectangularity of a picture frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hình chữ nhật: "Rectangularity" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể hình dạng giống như một hình chữ nhật, tức là bốn góc vuông các cạnh đối diện song song bằng nhau.
dụ sử dụng
  • (Tính chất hình chữ nhật của thiết kế tòa nhà khiến trông hiện đại trật tự.)
  • (Các kỹ sư thường kiểm tra tính chất hình chữ nhật của một căn phòng để đảm bảo các bức tường được căn chỉnh đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure rectangularity": đo lường mức độ hình chữ nhật.

    • The surveyor used a laser tool to measure the rectangularity of the plot. (Người khảo sát đã sử dụng một công cụ laser để đo mức độ hình chữ nhật của mảnh đất.)
  • "perfect rectangularity": tính chất hình chữ nhật hoàn hảo.

    • The artist aimed for perfect rectangularity in the canvas frame. (Người nghệ sĩ nhắm đến tính chất hình chữ nhật hoàn hảo trong khung vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectangular (tính từ): hình chữ nhật.
    • The table has a rectangular shape. (Cái bàn hình chữ nhật.)
  • Rectangle (danh từ): hình chữ nhật.
    • Draw a rectangle on the paper. (Vẽ một hình chữ nhật trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Oblongness: tính chất hình thuôn dài (thường liên quan đến hình chữ nhật, nhưng nhấn mạnh vào chiều dài hơn chiều rộng).
  • Right-angledness: tính chất góc vuông (một khía cạnh của hình chữ nhật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, do "rectangularity" một danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "check for rectangularity" (kiểm tra tính chất hình chữ nhật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "rectangularity". Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, toán học hoặc kiến trúc.