rectified

rectified

The engineer rectified the error in the circuit diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được sửa chữa, đã được chỉnh sửa: "rectified" mô tả trạng thái của một thứ đó đã được làm cho đúng, đã được khắc phục lỗi hoặc sai sót.
    • Đã được điều chỉnh: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc điện tử, "rectified" có nghĩa đã được chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The error in the report has been rectified. (Lỗi trong báo cáo đã được sửa chữa.)
    • The rectified circuit now provides stable power. (Mạch điện đã được chỉnh lưu hiện cung cấp điện ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectified" trong kỹ thuật điện: Chỉ quá trình chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) bằng bộ chỉnh lưu (rectifier).

    • The rectified voltage is smoother than the original AC waveform. (Điện áp đã được chỉnh lưu mượt hơn so với dạng sóng AC ban đầu.)
  • "Rectified" trong hóa học: Dùng để chỉ một chất đã được tinh chế qua quá trình chưng cất nhiều lần.

    • Rectified alcohol has a higher purity level. (Rượu đã được tinh chế độ tinh khiết cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectify (động từ): sửa chữa, chỉnh lưu.
    • We need to rectify the problem immediately. (Chúng tôi cần sửa chữa vấn đề ngay lập tức.)
  • Rectification (danh từ): sự sửa chữa, sự chỉnh lưu.
    • The rectification of the error took two hours. (Việc sửa chữa lỗi mất hai giờ.)
  • Rectifier (danh từ): bộ chỉnh lưu (thiết bị điện tử).
    • The rectifier converts AC to DC. (Bộ chỉnh lưu chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrected: đã được sửa đúng.
    • The corrected version of the document is ready. (Phiên bản đã được sửa đúng của tài liệu đã sẵn sàng.)
  • Fixed: đã được sửa chữa.
    • The bug in the software has been fixed. (Lỗi trong phần mềm đã được sửa.)
  • Amended: đã được sửa đổi (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The contract was amended to include new clauses. (Hợp đồng đã được sửa đổi để bao gồm các điều khoản mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rectify something: sửa chữa điều đó.
    • We must rectify the mistake before the deadline. (Chúng ta phải sửa chữa sai lầm trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rectified", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính.)