rectifying tube

rectifying tube

A technician tests a rectifying tube in an electronics workshop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ống chỉnh lưu: "rectifying tube" một loại ống điện tử (thermionic tube) hai điện cực, được sử dụng như một bộ chỉnh lưu (rectifier) để biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC). hoạt động dựa trên nguyên phát xạ nhiệt điện tử từ catốt chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều.

dụ sử dụng
  • (Ống chỉnh lưu rất cần thiết trong các mạch radio để chuyển đổi nguồn điện xoay chiều thành một chiều.)
  • (Các kỹ sư đã thay thế ống chỉnh lưu bị hỏng để khôi phục chức năng của thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rectifying tube" trong kỹ thuật: Thường được dùng trong các thiết bị điện tử cổ điển (như radio, tivi đèn hình) hoặc trong các hệ thống công nghiệp . Ngày nay, đã phần lớn được thay thế bằng diode bán dẫn.
    • In vintage amplifiers, the rectifying tube provides the necessary DC voltage. (Trong các bộ khuếch đại cổ điển, ống chỉnh lưu cung cấp điện áp một chiều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectifier tube (danh từ): ống chỉnh lưu (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • A rectifier tube is another name for a rectifying tube. (Rectifier tube một tên gọi khác của ống chỉnh lưu.)
  • Thermionic tube (danh từ): ống nhiệt điện (loại ống tổng quát hơn, bao gồm cả rectifying tube).
    • The rectifying tube is a type of thermionic tube with two electrodes. (Ống chỉnh lưu một loại ống nhiệt điện hai điện cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Diode tube: ống diode ( rectifying tube cấu tạo hai điện cực giống diode).
    • A rectifying tube functions similarly to a diode tube. (Ống chỉnh lưu hoạt động tương tự như ống diode.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rectifying tube" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rectifying tube" do tính chất chuyên ngành của từ này.