rectoplasty
Định nghĩa
Danh từ: rectoplasty là một thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật tái tạo hoặc phục hồi cấu trúc của hậu môn hoặc trực tràng. Đây là một loại phẫu thuật chỉnh hình được thực hiện để sửa chữa các dị tật, tổn thương hoặc bất thường ở vùng này.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca rectoplasty để sửa chữa mô trực tràng bị tổn thương.)
- (Sau tai nạn, bệnh nhân cần một ca rectoplasty để phục hồi chức năng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rectoplasty thường được sử dụng trong bối cảnh phẫu thuật đại trực tràng, đặc biệt khi đề cập đến các thủ thuật tái tạo như rectoplasty hậu môn trực tràng (anorectal rectoplasty) hoặc rectoplasty sau phẫu thuật cắt bỏ khối u.
- "To undergo rectoplasty": trải qua phẫu thuật rectoplasty.
- The patient is scheduled to undergo rectoplasty next week. (Bệnh nhân được lên lịch trải qua phẫu thuật rectoplasty vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectal (tính từ): liên quan đến trực tràng.
- Rectal surgery often involves procedures like rectoplasty. (Phẫu thuật trực tràng thường bao gồm các thủ thuật như rectoplasty.)
- Plasty (hậu tố): chỉ phẫu thuật tạo hình hoặc tái tạo (ví dụ: rhinoplasty - phẫu thuật mũi).
- Proctoplasty (danh từ): phẫu thuật tái tạo hậu môn, thường được dùng đồng nghĩa với rectoplasty.
Từ đồng nghĩa
- Phẫu thuật tái tạo trực tràng: thuật ngữ mô tả tương tự trong tiếng Việt.
- Phẫu thuật chỉnh hình hậu môn-trực tràng: diễn giải chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến rectoplasty vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến rectoplasty.