recurrently

recurrently

The pattern of migrating birds appears recurrently each autumn.

Định nghĩa

Trạng từ: "recurrently" có nghĩa một cách lặp đi lặp lại, một cách tái diễn, chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra nhiều lần theo một chu kỳ hoặc theo một cách đều đặn, không phải chỉ một lần.

dụ sử dụng
  • (Thông báo lỗi xuất hiện một cách lặp đi lặp lại bất cứ khi nào hệ thống bị quá tải.)
  • ( ấy bị những cơn đau đầu xảy ra một cách tái diễn.)
  • (Chủ đề về sự mất mát được khám phá một cách lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recurrently" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học, hoặc văn học để nhấn mạnh tính chu kỳ hoặc lặp lại của một sự kiện hoặc hiện tượng.
    • The data is recurrently updated every hour. (Dữ liệu được cập nhật một cách lặp đi lặp lại mỗi giờ.)
  • (Những giấc mơ của anh ấy một cách tái diễn cùng một nhân vật bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Recurrent (tính từ): lặp lại, tái diễn.
    • She has a recurrent nightmare about falling. ( ấy một cơn ác mộng lặp lại về việc rơi.)
  • Recurrence (danh từ): sự lặp lại, sự tái diễn.
    • The recurrence of the problem is frustrating. (Sự lặp lại của vấn đề thật khó chịu.)
  • Recur (động từ): xảy ra lại, tái diễn.
    • The issue tends to recur every few months. (Vấn đề xu hướng tái diễn vài tháng một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Lặp đi lặp lại: repeatedly, frequently.
  • Theo chu kỳ: periodically, cyclically.
  • Liên tục: continually, constantly (dùng trong ngữ cảnh không ngừng, nhưng "recurrently" nhấn mạnh sự lặp lại hơn liên tục không gián đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "recurrently", nhưng các cụm từ thường đi kèm: - Happen recurrently: xảy ra một cách lặp đi lặp lại. - These errors happen recurrently due to software bugs. (Những lỗi này xảy ra một cách lặp đi lặp lại do lỗi phần mềm.) - Occur recurrently: xuất hiện một cách tái diễn. - The symptoms occur recurrently during winter. (Các triệu chứng xuất hiện một cách tái diễn vào mùa đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "recurrently", nhưng có thể liên hệ với: - Like clockwork: đều đặn như đồng hồ (ám chỉ sự lặp lại chính xác). - The train arrives recurrently like clockwork. (Tàu đến một cách lặp đi lặp lại đều đặn như đồng hồ.)