recurvate

recurvate

The petals of the lily are recurvate, bending gracefully toward the stem.

Định nghĩa

Tính từ:
- Cong ngược hoặc cong vào phía trong: "recurvate" mô tả một vật thể hoặc hình dạng đường cong hướng về phía sau hoặc hướng vào bên trong, thường dùng trong sinh học, hình học hoặc mô tả cấu trúc tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Các cánh hoa của loài hoa này cong ngược, uốn cong vào phía trong về phía trung tâm.)
  • (Trong thực vật học, cong ngược giúp cây bảo tồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recurvate spine": gai cong ngược (thường thấymột số loài xương rồng hoặc động vật).
    • The cactus has recurvate spines to protect itself from herbivores. (Cây xương rồng gai cong ngược để tự bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
  • "recurvate margin": mép cong ngược (trong hình học hoặc mô tả cây).
    • The recurvate margin of the leaf is characteristic of this species. (Mép cong ngược đặc điểm của loài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Recurvature (danh từ): sự cong ngược, trạng thái cong ngược.
    • The recurvature of the stem helps the plant climb. (Sự cong ngược của thân cây giúp cây leo lên.)
  • Recurve (động từ): uốn cong ngược (dạng động từ tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
    • The artist recurved the wire to create a spiral. (Nghệ sĩ đã uốn cong ngược sợi dây để tạo hình xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved backward: cong về phía sau.
  • Inwardly curved: cong vào phía trong.
  • Reflexed: uốn ngược (thường dùng trong thực vật học).
Các cụm từ liên quan
  • Recurvate structure: cấu trúc cong ngược.
    • The recurvate structure of the bird's beak helps it catch fish. (Cấu trúc cong ngược của mỏ chim giúp bắt .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "recurvate", đây thuật ngữ chuyên ngành.