recurved

recurved

The archer uses a recurved bow to shoot at the target.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong ngược, uốn cong về phía sau hoặc phía trong: "recurved" mô tả hình dạng của một vật thể (thường thực vật, động vật, hoặc cấu trúc tự nhiên) khi bị uốn cong hoặc cuộn lại theo hướng ngược với hướng chính của , tạo thành một đường cong hướng vào bên trong hoặc ra phía sau.
dụ sử dụng
  • (Các cánh hoa của loài lan này cong ngược, tạo cho bông hoa một vẻ ngoài độc đáo.)
  • (Móng vuốt của đại bàng cong ngược để giúp bám chặt con mồi.)
  • (Mép của loài cây này hơi uốn cong về phía trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recurved spine": gai cong ngược (thường dùng trong sinh học để mô tả gai hoặc lông cứng trên thực vật hoặc động vật).

    • The cactus has recurved spines that protect it from herbivores. (Cây xương rồng gai cong ngược để bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
  • "recurved beak": mỏ cong ngược (dùng trong mô tả hình thái chim).

    • The bird's recurved beak is adapted for catching fish. (Mỏ cong ngược của loài chim này thích nghi để bắt .)
Biến thể từ gần giống
  • Recurve (động từ): hành động uốn cong ngược.

    • The branch recurves under the weight of the snow. (Cành cây uốn cong ngược dưới sức nặng của tuyết.)
  • Recurvature (danh từ): sự cong ngược, trạng thái bị uốn cong ngược.

    • The recurvature of the leaf helps it collect water. (Sự cong ngược của giúp hứng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved backward: cong về phía sau.
  • Inwardly curved: uốn cong vào bên trong.
  • Hooked: hình móc câu (thường dùng để mô tả sự cong ngược rõ rệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recurve into: uốn cong ngược thành một hình dạng cụ thể.
    • The stem recurves into a loop. (Thân cây uốn cong ngược thành một vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "recurved", đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong bối cảnh mô tả tự nhiên, có thể được dùng để nhấn mạnh sự thích nghi hoặc tính đặc thù.)