recusant

recusant

A recusant student politely declines to join the school's mandatory club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bất tuân, người chống đối: "recusant" chỉ một người từ chối tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thẩm quyền đã được thiết lập, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị.
    • Người Công giáo không tham dự lễ Anh giáo: Trong lịch sử nước Anh, "recusant" dùng để chỉ những người Công giáo từ chối tham dự các buổi lễ của Giáo hội Anh.
  2. Tính từ:

    • Bất tuân, chống đối: Mô tả hành vi hoặc thái độ từ chối phục tùng thẩm quyền hoặc các quy tắc chung.
    • Thuộc về người Công giáo bất tuân: Liên quan đến những người Công giáo từ chối tham dự lễ Anh giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The recusant refused to follow the new regulations imposed by the government. (Người bất tuân từ chối tuân theo các quy định mới do chính phủ áp đặt.)
    • During the Elizabethan era, many recusants were fined for not attending Church of England services. (Trong thời đại Elizabeth, nhiều người Công giáo bất tuân đã bị phạt không tham dự các buổi lễ của Giáo hội Anh.)
  • Tính từ:

    • His recusant attitude caused conflicts with the school administration. (Thái độ bất tuân của anh ấy đã gây ra xung đột với ban giám hiệu nhà trường.)
    • The recusant Catholics practiced their faith in secret. (Những người Công giáo bất tuân thực hành đức tin của họ trong bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a recusant to authority": một người chống đối thẩm quyền.

    • The recusant to authority was eventually exiled. (Người chống đối thẩm quyền cuối cùng đã bị lưu đày.)
  • "recusant electors": những cử tri bất tuân (thường dùng trong bối cảnh bầu cử hoặc chính trị).

    • The recusant electors cooperated in electing a new Senate. (Những cử tri bất tuân đã hợp tác để bầu ra một Thượng viện mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Recusancy (danh từ): sự bất tuân, sự chống đối (đặc biệt về tôn giáo).

    • Recusancy was punishable by heavy fines in Tudor England. (Sự bất tuân đã bị phạt nặngnước Anh thời Tudor.)
  • Recusant (tính từ, dạng hiếm): cũng có thể dùng như tính từ với nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Nonconformist: người không tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo.
  • Dissenter: người bất đồng chính kiến, đặc biệt về tôn giáo.
  • Rebel: người nổi loạn, chống đối thẩm quyền.
  • Defiant: thách thức, không phục tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand against: chống lại, không tuân theo.

    • He stood against the law as a recusant. (Anh ấy đã chống lại luật pháp như một người bất tuân.)
  • Refuse to comply: từ chối tuân thủ.

    • The recusant refused to comply with the new rules. (Người bất tuân từ chối tuân thủ các quy tắc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a recusant at heart: về bản chất một người bất tuân.

    • Even as a child, she was a recusant at heart, always questioning authority. (Ngay từ khi còn nhỏ, ấy đã là một người bất tuân, luôn đặt câu hỏi về thẩm quyền.)
  • Recusant spirit: tinh thần chống đối.

    • The recusant spirit of the movement inspired many to resist. (Tinh thần chống đối của phong trào đã truyền cảm hứng cho nhiều người kháng cự.)