recyclable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể tái chế – chỉ khả năng của một vật liệu hoặc sản phẩm có thể được xử lý và sử dụng lại sau khi đã qua sử dụng, thay vì bị vứt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Chai nhựa này có thể tái chế, vì vậy hãy bỏ nó vào thùng màu xanh.)
- (Nhiều loại giấy có thể tái chế, nhưng hộp pizza dính dầu mỡ thì không.)
- (Công ty chỉ sử dụng các vật liệu có thể tái chế cho bao bì của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Made of recyclable materials": được làm từ vật liệu có thể tái chế.
- This furniture is made entirely of recyclable wood. (Đồ nội thất này được làm hoàn toàn từ gỗ có thể tái chế.)
- "Recyclable vs. recycled": phân biệt giữa "có thể tái chế" (chưa được tái chế) và "đã được tái chế" (đã qua xử lý).
- The label says "recyclable", but the product is not yet made from recycled content. (Nhãn ghi "có thể tái chế", nhưng sản phẩm chưa được làm từ chất liệu tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Recycle (động từ): tái chế.
- We need to recycle more to protect the environment. (Chúng ta cần tái chế nhiều hơn để bảo vệ môi trường.)
- Recycling (danh từ): quá trình tái chế.
- Recycling helps reduce waste in landfills. (Tái chế giúp giảm rác thải ở các bãi chôn lấp.)
- Non-recyclable (tính từ): không thể tái chế.
- Styrofoam is often non-recyclable. (Xốp thường không thể tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Reusable: có thể tái sử dụng (thường không cần xử lý phức tạp).
- A reusable water bottle is better than a disposable one. (Bình nước có thể tái sử dụng tốt hơn bình dùng một lần.)
- Recoverable: có thể thu hồi (dùng trong công nghiệp).
- The metal in this device is recoverable and recyclable. (Kim loại trong thiết bị này có thể thu hồi và tái chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recycle into: tái chế thành.
- Old newspapers can be recycled into new paper products. (Báo cũ có thể được tái chế thành các sản phẩm giấy mới.)
- Recycle from: tái chế từ.
- This fabric is recycled from plastic bottles. (Vải này được tái chế từ chai nhựa.)
Thành ngữ liên quan
- "Think recyclable": suy nghĩ theo hướng tái chế, ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường.
- When shopping, always think recyclable and choose items with less packaging. (Khi mua sắm, hãy luôn nghĩ đến khả năng tái chế và chọn các mặt hàng có ít bao bì hơn.)