recycler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển hướng học tập (cho học sinh): Hành động chuyển một học sinh sang một hướng học tập hoặc một chương trình giáo dục khác, thường để phù hợp hơn với năng lực hoặc hoàn cảnh.
- Bổ túc (cho cán bộ): Hành động đào tạo bổ sung, nâng cao trình độ cho cán bộ, công chức.
- (Kỹ thuật) Cho tuần hoàn lại: Hành động đưa một chất, một dòng vật liệu hoặc một phần sản phẩm quay trở lại một quy trình để tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le conseil de classe a décidé de recycler l'élève vers une filière professionnelle. (Hội đồng lớp đã quyết định chuyển hướng học tập cho học sinh đó sang một ngành học nghề.)
- L'entreprise doit recycler ses cadres pour qu'ils maîtrisent les nouvelles technologies. (Công ty phải bổ túc cho các cán bộ của mình để họ nắm vững công nghệ mới.)
- Ce système permet de recycler les gaz d'échappement dans le moteur. (Hệ thống này cho phép cho tuần hoàn lại khí thải vào động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recycler" trong bối cảnh môi trường: Mặc dù từ phổ biến hơn cho việc tái chế rác thải là "recycler" (không có dấu sắc), nhưng trong một số văn bản kỹ thuật hoặc cũ, "recycler" có thể được dùng với nghĩa tương tự, chỉ việc đưa vật liệu đã qua sử dụng trở lại chu trình sản xuất.
- L'usine recycle les vieux papiers pour en faire de la pâte. (Nhà máy tái chế giấy cũ để làm bột giấy.) (Lưu ý: cách viết phổ biến là "recycle" không dấu sắc).
Biến thể và từ gần giống
- Recyclage (danh từ): Sự chuyển hướng học tập; sự đào tạo bổ túc; (kỹ thuật) sự tuần hoàn; (môi trường) sự tái chế.
- Le recyclage des déchets est essentiel pour l'environnement. (Việc tái chế rác thải là rất cần thiết cho môi trường.)
- Recycleur (danh từ): Người được đào tạo bổ túc; (môi trường) người/nhà máy tái chế.
Từ đồng nghĩa
- Réorienter: Định hướng lại, chuyển hướng (trong giáo dục).
- Former à nouveau: Đào tạo lại.
- Réintroduire: Đưa trở lại, tái đưa vào (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "recycler" với nghĩa này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recycler" với các nghĩa được liệt kê.)
ngoại động từ
- chuyển hướng học tập (cho học sinh)
- bổ túc (cho cán bộ)
- (kỹ thuật) cho tuần hoàn lại