recycling bin

recycling bin

A child places an empty plastic bottle into the recycling bin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng tái chế: "recycling bin" một thùng chứa được thiết kế đặc biệt để đựng các vật liệu có thể tái chế, như giấy, nhựa, thủy tinh, hoặc kim loại, nhằm mục đích phân loại xử lý chúng để sử dụng lại.
dụ sử dụng
  • (Vui lòng bỏ các chai nhựa rỗng vào thùng tái chế.)
  • (Trường chúng tôi các thùng tái chế riêng cho giấy lon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw something in the recycling bin": bỏ thứ đó vào thùng tái chế.
    • Make sure to throw the cardboard boxes in the recycling bin. (Hãy chắc chắn bỏ các hộp các-tông vào thùng tái chế.)
  • "a labeled recycling bin": thùng tái chế dán nhãn.
    • The kitchen has a labeled recycling bin for glass and plastic. (Nhà bếp một thùng tái chế dán nhãn dành cho thủy tinh nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Recycling (danh từ): quá trình tái chế.
    • Recycling helps reduce waste in landfills. (Tái chế giúp giảm rác thảicác bãi chôn lấp.)
  • Bin (danh từ): thùng chứa (thường dùng để đựng rác hoặc đồ vật).
    • Put the trash in the bin. (Bỏ rác vào thùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recycling container: thùng chứa tái chế.
  • Receptacle for recyclables: thùng đựng đồ tái chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort into recycling bins: phân loại vào các thùng tái chế.
    • We need to sort the waste into recycling bins. (Chúng ta cần phân loại rác vào các thùng tái chế.)
  • Empty the recycling bin: đổ thùng tái chế.
    • Remember to empty the recycling bin every week. (Nhớ đổ thùng tái chế mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of the recycling bin": (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) chỉ việc lấy lại thứ đó từ thùng tái chế, mang nghĩa ẩn dụ về việc phục hồi hoặc tái sử dụng.
    • He took the old book out of the recycling bin to give it a second life. (Anh ấy lấy cuốn sách ra khỏi thùng tái chế để cho một cuộc sống thứ hai.)