recycling plant

recycling plant

A truck delivers sorted materials to the recycling plant.

Định nghĩa

Danh từ: nhà máy tái chếmột cơ sở công nghiệp chuyên xử lý biến đổi các vật liệu đã qua sử dụng hoặc bị bỏ đi thành nguyên liệu mới có thể tái sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây dựng một nhà máy tái chế mới để xử lý rác thải nhựa.)
  • (Công nhân tại nhà máy tái chế phân loại giấy, thủy tinh kim loại.)
  • (Nhà máy tái chế này có thể tái chế tới 100 tấn bìa cứng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a recycling plant": vận hành một nhà máy tái chế.
    • The company operates a large recycling plant near the river. (Công ty vận hành một nhà máy tái chế lớn gần con sông.)
  • "recycling plant capacity": công suất của nhà máy tái chế.
    • The recycling plant capacity has been doubled to meet demand. (Công suất của nhà máy tái chế đã được tăng gấp đôi để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recycle (động từ): tái chế.
    • We should recycle more to protect the environment. (Chúng ta nên tái chế nhiều hơn để bảo vệ môi trường.)
  • Recyclable (tính từ): có thể tái chế.
    • Glass bottles are recyclable. (Chai thủy tinh có thể tái chế.)
  • Recycling center (danh từ): trung tâm tái chế (quy mô nhỏ hơn nhà máy).
    • Drop off your old newspapers at the recycling center. (Bỏ báo của bạn tại trung tâm tái chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Processing plant: nhà máy chế biến (nói chung, không chỉ riêng tái chế).
    • The processing plant handles all types of waste. (Nhà máy chế biến xử lý mọi loại chất thải.)
  • Waste treatment facility: cơ sở xử lý chất thải.
    • The waste treatment facility uses advanced technology. (Cơ sở xử lý chất thải sử dụng công nghệ tiên tiến.)
Các cụm từ liên quan
  • Recycling plant manager: quản lý nhà máy tái chế.
    • The recycling plant manager oversees all operations. (Quản lý nhà máy tái chế giám sát mọi hoạt động.)
  • Recycling plant waste: chất thải từ nhà máy tái chế.
    • The recycling plant waste is disposed of safely. (Chất thải từ nhà máy tái chế được xử lý an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "recycling plant", nhưng cụm từ "reduce, reuse, recycle" (giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế) thường được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường liên quan đến nhà máy tái chế.
    • The recycling plant is a key part of the "reduce, reuse, recycle" initiative. (Nhà máy tái chế một phần quan trọng của sáng kiến "giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế".)