recépée

Học thuật
Thân thiện
recépée

Une jeune fille a recépée une plante dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một lần nhận lại, một lần thu hồi: Từ này chỉ hành động nhận lại một thứ đó đã từng cho, bán hoặc mất đi.
    • Sự hoàn trả, sự đòi lại: Dùng để chỉ việc lấy lại một khoản tiền, tài sản hoặc quyền lợi đã bị mất hoặc chuyển nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La recépée des terres par l'ancien propriétaire a été difficile. (Việc thu hồi đất đai của chủ đã rất khó khăn.)
    • Il a obtenu la recépée de son argent après un long procès. (Anh ấy đã nhận lại được số tiền của mình sau một phiên tòa dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en recépée de quelque chose": Đang trong quá trình đòi lại, thu hồi một thứ đó.
    • La commune est en recépée de son droit de passage. ( đang trong quá trình đòi lại quyền đi lại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Recéper (động từ): Đốn gốc (cây), cắt sát gốc; hoặc (nghĩa cổ, ít dùng) thu hồi, đòi lại.
  • Récépissé (danh từ giống đực): Biên lai, giấy biên nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Récupération: Sự thu hồi, sự lấy lại.
  • Reprise: Sự lấy lại, sự tiếp quản.
  • Rétrocession: Sự nhượng lại, sự trả lại.
Lưu ý
  • Từ "recépée" là một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa phổ biến thường gặp hơn của gốc động từ "recéper" là "đốn gốc cây". Nghĩa "thu hồi, đòi lại" của "recépée" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháphoặc lịch sử.
recépée

Une jeune fille a recépée une plante dans son jardin.

  1. xem recepée