red army faction
Danh từ riêng: - Tổ chức khủng bố theo chủ nghĩa Mác-xít và Mao-xít ở Đức: "Red Army Faction" (viết tắt là RAF) là một mạng lưới du kích ngầm, hoạt động bạo lực nhằm phục vụ cho đấu tranh giai cấp. Tổ chức này là sự kế thừa của nhóm Baader-Meinhof, từng là một trong những nhóm khủng bố đáng sợ nhất châu Âu, và chính thức giải tán vào năm 1998.
- (Tổ chức Red Army Faction chịu trách nhiệm cho nhiều vụ đánh bom và bắt cóc ở Tây Đức trong những năm 1970.)
- (Sau nhiều năm suy yếu, Red Army Faction chính thức giải tán vào năm 1998.)
"to be a member of the Red Army Faction": là thành viên của tổ chức này.
- Several former members of the Red Army Faction were arrested in the 2000s. (Một số cựu thành viên của Red Army Faction đã bị bắt vào những năm 2000.)
"the legacy of the Red Army Faction": di sản (ảnh hưởng) của tổ chức này.
- The legacy of the Red Army Faction continues to be studied by historians of political violence. (Di sản của Red Army Faction vẫn được các nhà sử học về bạo lực chính trị nghiên cứu.)
- Baader-Meinhof Gang (n): nhóm tiền thân của Red Army Faction, cũng là một tổ chức khủng bố cực tả ở Đức.
- The Baader-Meinhof Gang was active before the Red Army Faction took its name. (Nhóm Baader-Meinhof hoạt động trước khi Red Army Faction lấy tên đó.)
- RAF (viết tắt): tên gọi tắt của Red Army Faction.
- German left-wing militant group: nhóm chiến binh cực tả Đức (mô tả chung).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Red Army Faction". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carry out (attacks): thực hiện (các cuộc tấn công). - The Red Army Faction carried out a series of high-profile assassinations. (Red Army Faction đã thực hiện một loạt vụ ám sát nổi tiếng.)
- "A ghost of the past": bóng ma quá khứ (ám chỉ một tổ chức đã tan rã nhưng vẫn gây ám ảnh).
- The Red Army Faction is now a ghost of the past, but its violent actions still resonate in German history. (Red Army Faction giờ là bóng ma quá khứ, nhưng các hành động bạo lực của nó vẫn còn vang vọng trong lịch sử Đức.)