red blood cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồng cầu: "red blood cell" là một tế bào máu trưởng thành, có dạng đĩa lõm hai mặt, không có nhân, chứa hemoglobin để vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Một hồng cầu sống khoảng 120 ngày trong cơ thể con người.)
- (Số lượng hồng cầu thấp có thể gây ra bệnh thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"red blood cell count": chỉ số hồng cầu.
- The doctor checked his red blood cell count to diagnose the illness. (Bác sĩ đã kiểm tra chỉ số hồng cầu của anh ấy để chẩn đoán bệnh.)
"red blood cell production": quá trình sản xuất hồng cầu.
- The bone marrow is responsible for red blood cell production. (Tủy xương chịu trách nhiệm sản xuất hồng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Red blood cell (cụm danh từ): không có biến thể chính thức, nhưng thường được viết tắt là RBC.
- The RBC count is within normal range. (Chỉ số hồng cầu nằm trong phạm vi bình thường.)
Erythrocyte (danh từ, kỹ thuật): tên khoa học của hồng cầu.
- Erythrocytes are the most common type of blood cell. (Hồng cầu là loại tế bào máu phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Hồng cầu (danh từ, tiếng Việt): tương đương với "red blood cell".
- Erythrocyte (danh từ, chuyên ngành): từ đồng nghĩa kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red blood cell" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "red blood cell".