red clover

red clover

A honeybee collects nectar from a red clover in a sunny meadow.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cỏ ba lá đỏ (), một loại cây thân thảo sống lâu năm nhưng ngắn ngày, thân mọc thẳng hoặc , hoa màu đỏ tím đến hồng. Đây loại cỏ ba lá được trồng phổ biến nhất làm thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • (Cỏ ba lá đỏ thường được dùng làm cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • (Nông dân trồng cỏ ba lá đỏ trên đồng cỏ để gia súc gặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red clover extract": chiết xuất từ cỏ ba lá đỏ, thường dùng trong y học thảo dược.
    • Many herbal teas contain red clover extract for its potential health benefits. (Nhiều loại trà thảo mộc chứa chiết xuất cỏ ba lá đỏ lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
  • "red clover hay": cỏ khô từ cây cỏ ba lá đỏ, dùng làm thức ăn cho gia súc.
    • Red clover hay is rich in protein and minerals. (Cỏ khô cỏ ba lá đỏ giàu protein khoáng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Red clover flower (cụm danh từ): hoa cỏ ba lá đỏ.
    • The red clover flower is a common ingredient in traditional medicine. (Hoa cỏ ba lá đỏ một thành phần phổ biến trong y học cổ truyền.)
  • Crimson clover (cụm danh từ): cỏ ba lá đỏ thẫm, một loài khác trong họ cỏ ba lá.
Từ đồng nghĩa
  • Beebread: tên gọi khác của cỏ ba lá đỏ trong một số ngữ cảnh (ít phổ biến).
  • Purple clover: cỏ ba lá tím, đôi khi dùng để chỉ cùng loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "red clover" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "red clover".