red dwarf star

red dwarf star

A red dwarf star glows faintly in the depths of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao lùn đỏ: "red dwarf star" một loại sao nhỏ, già tương đối mát, khối lượng xấp xỉ 100 lần khối lượng của Sao Mộc. Đây loại sao phổ biến nhất trong vũ trụ, thường nhiệt độ bề mặt thấp hơn nhiều so với các ngôi sao khác như Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • (Một ngôi sao lùn đỏ mát hơn nhiều so với Mặt Trời của chúng ta.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hành tinh quay quanh một ngôi sao lùn đỏ.)
  • (Các ngôi sao lùn đỏ có thể cháy trong hàng nghìn tỷ năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red dwarf star system": hệ thống sao lùn đỏ.
    • The TRAPPIST-1 system is a famous red dwarf star system with seven Earth-sized planets. (Hệ thống TRAPPIST-1 một hệ thống sao lùn đỏ nổi tiếng với bảy hành tinh kích thước bằng Trái Đất.)
  • "red dwarf star habitable zone": vùng có thể sống được của sao lùn đỏ.
    • The habitable zone of a red dwarf star is much closer to the star than in our solar system. (Vùng có thể sống được của một ngôi sao lùn đỏ gần ngôi sao hơn nhiều so với trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Red dwarf (n): dạng rút gọn của "red dwarf star".
    • Proxima Centauri is a red dwarf. (Proxima Centauri một sao lùn đỏ.)
  • Dwarf star (n): sao lùn (loại sao kích thước nhỏ hơn so với các sao thông thường).
    • Dwarf stars are the most common type of star in the universe. (Sao lùn loại sao phổ biến nhất trong vũ trụ.)
  • M-dwarf (n): sao lùn loại M (một phân loại cụ thể của sao lùn đỏ).
    • M-dwarfs are known for their long lifespans. (Sao lùn loại M được biết đến với tuổi thọ dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cool star: sao mát (chỉ các ngôi sao nhiệt độ bề mặt thấp).
  • Low-mass star: sao khối lượng thấp (nhấn mạnh vào khối lượng nhỏ hơn so với các sao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "red dwarf star" đây thuật ngữ thiên văn học.
Thành ngữ liên quan
  • "Red dwarf star" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học phổ thông như:
    • A red dwarf star is a cosmic ember. (Một ngôi sao lùn đỏ một cục than hồng vũ trụ.)