red flag
Danh từ:
1. Cờ đỏ (nghĩa đen): Một lá cờ màu đỏ, thường được dùng làm tín hiệu cảnh báo nguy hiểm.
- Ví dụ: We didn't swim at the beach because the red flag was up. (Chúng tôi không bơi ở bãi biển vì cờ đỏ đã được kéo lên.)
2. Biểu tượng của cách mạng xã hội chủ nghĩa: Lá cờ đỏ tượng trưng cho phong trào cộng sản và xã hội chủ nghĩa.
- Ví dụ: The red flag was raised during the socialist revolution. (Lá cờ đỏ đã được giương lên trong cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.)
3. Dấu hiệu cảnh báo (nghĩa bóng): Một điều gì đó gây khó chịu hoặc đòi hỏi hành động ngay lập tức; hành động giống như vẫy cờ đỏ trước mặt một con bò mộng.
- Ví dụ: His rude comment was a red flag that made everyone angry. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta là một dấu hiệu cảnh báo khiến mọi người tức giận.)
- Ví dụ: The sudden drop in sales is a red flag for the company. (Sự sụt giảm đột ngột trong doanh số là một dấu hiệu cảnh báo cho công ty.)
- (Lá cờ đỏ ở bãi biển có nghĩa là không được bơi vì dòng chảy nguy hiểm.)
- (Ở nhiều quốc gia, cờ đỏ là biểu tượng của giai cấp công nhân.)
- (Việc cô ấy thường xuyên đến muộn là một dấu hiệu cảnh báo rằng cô ấy có thể không đáng tin cậy.)
- "to wave a red flag": Hành động gây kích động hoặc khiêu khích.
- His speech waved a red flag in front of the protesters. (Bài phát biểu của anh ta đã kích động những người biểu tình.)
- "to be a red flag": Là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng.
- The lack of transparency in the contract is a red flag for investors. (Việc thiếu minh bạch trong hợp đồng là một dấu hiệu cảnh báo cho các nhà đầu tư.)
- Red-flag (động từ): Đánh dấu hoặc cảnh báo về một vấn đề.
- The system red-flagged the suspicious transaction. (Hệ thống đã đánh dấu giao dịch đáng ngờ.)
- Red-flagged (tính từ): Đã bị cảnh báo hoặc đánh dấu là nguy hiểm.
- The red-flagged account was frozen by the bank. (Tài khoản đã bị cảnh báo đã bị ngân hàng đóng băng.)
- Warning sign: Dấu hiệu cảnh báo.
- The broken lock was a warning sign of a possible break-in. (Ổ khóa hỏng là một dấu hiệu cảnh báo về khả năng bị đột nhập.)
- Alert: Báo động, cảnh báo.
- The security system issued an alert for unauthorized access. (Hệ thống an ninh đã phát ra báo động về truy cập trái phép.)
- Flag up: Đánh dấu hoặc cảnh báo về một vấn đề.
- The manager flagged up the potential risk in the project. (Người quản lý đã cảnh báo về rủi ro tiềm ẩn trong dự án.)
- Raise a red flag: Kích hoạt cảnh báo.
- The strange noise raised a red flag for the mechanic. (Tiếng động lạ đã kích hoạt cảnh báo cho thợ máy.)
- "See a red flag": Nhận ra một dấu hiệu nguy hiểm hoặc vấn đề.
- When he saw the red flag, he decided not to invest. (Khi anh ta thấy dấu hiệu cảnh báo, anh ta quyết định không đầu tư.)
- "Wave the red flag": Cố tình gây kích động hoặc khiêu khích.
- The politician waved the red flag of nationalism to gain support. (Chính trị gia đã cố tình kích động chủ nghĩa dân tộc để giành được sự ủng hộ.)