red mullet

Định nghĩa

Danh từ: Cá phèn đỏ, một loại cá biển nhiệt đới màu sắc sặc sỡ, đặc biệt nổi bật với hai râu dưới cằm (barbels).

dụ sử dụng
  • (Cá phèn đỏ thường được nướng hoặc chiên dùng kèm với chanh.)
  • (Màu sắc rực rỡ của cá phèn đỏ khiến dễ dàng nhận rachợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as red as a mullet": (thành ngữ, ít phổ biến) ám chỉ màu đỏ tươi, thường dùng trong văn chương mô tả.
    • His face turned as red as a mullet after the embarrassment. (Mặt anh ấy đỏ như cá phèn sau khi xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red mullet (không biến thể chính thức; đây tên gọi duy nhất cho loài này).
  • Mullet (cá đối): một loại khác, không râu thường màu xám bạc, không phải cá phèn đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Goatfish: tên gọi khác của cá phèn đỏ, nhấn mạnh vào đặc điểm râu dài như râu .
  • Surmullet: tên khoa học hoặc tên cổ của cá phèn đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "red mullet".
Thành ngữ liên quan
  • "Red as a mullet": (thành ngữ) dùng để mô tả màu đỏ tươi, thường chỉ khuôn mặt đỏ bừng xấu hổ hoặc tức giận.
    • He was red as a mullet after being caught lying. (Anh ta đỏ mặt như cá phèn sau khi bị bắt quả tang nói dối.)

Lưu ý: Từ "mullet" (cá đối) thường bị nhầm với "red mullet" (cá phèn đỏ), nhưng đây hai loài hoàn toàn khác nhau. Cá đối không râu thường vảy bạc, trong khi cá phèn đỏ râu dưới cằm màu sắc sặc sỡ.

red mullet
A red mullet swims among the coral reef.