red notice
Định nghĩa
Danh từ:
- Lệnh truy nã đỏ: "red notice" là một thông báo truy nã quốc tế do Interpol (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế) phát hành, yêu cầu các nước thành viên bắt giữ một người đang bị truy nã để dẫn độ. Đây là công cụ gần nhất với lệnh bắt giữ quốc tế hiện nay.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ đào tẩu đã bị đưa vào lệnh truy nã đỏ của Interpol sau khi trốn khỏi nhà tù.)
- (Lệnh truy nã đỏ không phải là lệnh bắt giữ, nhưng nó đóng vai trò là yêu cầu bắt giữ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a red notice": phát hành lệnh truy nã đỏ.
- The country issued a red notice for the suspected terrorist. (Quốc gia đó đã phát hành lệnh truy nã đỏ cho nghi phạm khủng bố.)
- "to be subject to a red notice": bị áp dụng lệnh truy nã đỏ.
- He is subject to a red notice for financial fraud. (Anh ta đang bị áp dụng lệnh truy nã đỏ vì tội lừa đảo tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Red notice (cụm danh từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Blue notice (lệnh truy nã xanh): thu thập thông tin về một người.
- Yellow notice (lệnh truy nã vàng): tìm kiếm người mất tích.
Từ đồng nghĩa
- International arrest warrant: lệnh bắt giữ quốc tế (dù không hoàn toàn tương đương về mặt pháp lý).
- Wanted notice: thông báo truy nã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put out a red notice: phát hành lệnh truy nã đỏ.
- The police put out a red notice for the escaped convict. (Cảnh sát đã phát hành lệnh truy nã đỏ cho tên tù nhân vượt ngục.)
- Lift a red notice: hủy bỏ lệnh truy nã đỏ.
- The red notice was lifted after the suspect was cleared of all charges. (Lệnh truy nã đỏ đã được hủy bỏ sau khi nghi phạm được minh oan.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the red notice list: nằm trong danh sách truy nã đỏ.
- The notorious criminal is on the red notice list of Interpol. (Tên tội phạm khét tiếng nằm trong danh sách truy nã đỏ của Interpol.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống