red pepper

red pepper

A chef chops a red pepper on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ớt đỏ cay: "red pepper" chỉ các loại ớt màu đỏ, thường dài mỏng, một số rất nhỏ, vị cay nồng. Đây quả của cây thuộc chi Capsicum.
    • Bột ớt đỏ: "red pepper" cũng dùng để chỉ bột hoặc hạt xay từ ớt đỏ cay, thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quả ớt:

    • She added two fresh red peppers to the stir-fry. ( ấy đã thêm hai quả ớt đỏ tươi vào món xào.)
    • The red pepper is very hot, so use it sparingly. (Ớt đỏ này rất cay, vậy hãy dùng một cách tiết kiệm.)
  • Nghĩa bột ớt:

    • Sprinkle some red pepper on the pizza for extra heat. (Rắc một ít bột ớt đỏ lên bánh pizza để thêm vị cay.)
    • This recipe calls for a teaspoon of ground red pepper. (Công thức này yêu cầu một thìa cà phê bột ớt đỏ xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red pepper flakes": mảnh ớt đỏ khô, thường được dùng để rắc lên món ăn.

    • Add red pepper flakes to the pasta for a spicy kick. (Thêm mảnh ớt đỏ vào ống để tạo vị cay bùng nổ.)
  • "Red pepper paste": tương ớt đỏ, dùng làm gia vị trong nhiều món ăn châu Á.

    • Korean cuisine often uses red pepper paste in stews. (Ẩm thực Hàn Quốc thường dùng tương ớt đỏ trong các món hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Red bell pepper (n): ớt chuông đỏ (loại ớt ngọt, không cay, màu đỏ).

    • The red bell pepper is sweet and crunchy. (Ớt chuông đỏ vị ngọt giòn.)
  • Cayenne pepper (n): ớt cayenne (một loại ớt đỏ cay, thường được xay thành bột).

    • Cayenne pepper is a type of red pepper. (Ớt cayenne một loại ớt đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chili pepper: ớt cay (nói chung, bao gồm cả ớt đỏ).
  • Hot pepper: ớt cay (nhấn mạnh vị cay).
Các cụm từ liên quan
  • "Red pepper powder": bột ớt đỏ.

    • Red pepper powder is a key ingredient in kimchi. (Bột ớt đỏ thành phần chính trong kim chi.)
  • "Red pepper oil": dầu ớt đỏ.

    • Drizzle red pepper oil over the noodles for flavor. (Rưới dầu ớt đỏ lên để tăng hương vị.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hot as red pepper": cay như ớt đỏ (dùng để chỉ ai đó hoặc điều đó rất nóng hoặc dữ dội).
    • His temper is as hot as red pepper. (Tính khí của anh ấy nóng như ớt đỏ.)