red periwinkle
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây dừa cạn đỏ: "red periwinkle" là một loại cây thân thảo thân gỗ có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Old World), thường được trồng phổ biến. Cây này có hoa lớn, màu hồng đến đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dừa cạn đỏ thường được trồng trong vườn vì hoa đẹp của nó.)
- (Trong y học cổ truyền, chiết xuất từ cây dừa cạn đỏ được dùng để điều trị một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate red periwinkle": trồng cây dừa cạn đỏ.
- Farmers cultivate red periwinkle for its medicinal properties. (Nông dân trồng cây dừa cạn đỏ vì đặc tính chữa bệnh của nó.)
"red periwinkle extract": chiết xuất từ cây dừa cạn đỏ.
- The red periwinkle extract is used in chemotherapy drugs. (Chiết xuất từ cây dừa cạn đỏ được dùng trong các loại thuốc hóa trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Periwinkle (danh từ): cây dừa cạn nói chung, bao gồm cả loại hoa màu xanh tím phổ biến hơn.
- The periwinkle is a low-growing plant with blue flowers. (Cây dừa cạn là loại cây thấp, có hoa màu xanh lam.)
- Madagascar periwinkle (danh từ): tên gọi khác của cây dừa cạn đỏ, vì nguồn gốc từ Madagascar.
Từ đồng nghĩa
- Catharanthus roseus: tên khoa học của cây dừa cạn đỏ.
- Catharanthus roseus is the scientific name for red periwinkle. (Catharanthus roseus là tên khoa học của cây dừa cạn đỏ.)
- Rosy periwinkle: tên gọi khác, nhấn mạnh màu hồng của hoa.
- The rosy periwinkle is native to Madagascar. (Cây dừa cạn hồng có nguồn gốc từ Madagascar.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "red periwinkle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "red periwinkle".