red sandalwood

red sandalwood

The craftsman carefully carves a small box from red sandalwood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đàn hương đỏ: "Red sandalwood" tên gọi của một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, thuộc chi Pterocarpus santalinus. Cây này hoa màu trắng vàng mọc thành chùm, thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy gỗ.
    • Gỗ đàn hương đỏ: "Red sandalwood" cũng chỉ loại gỗ cứng, bền, màu đỏ sẫm ở lõi, tỏa ra mùi thơm nhẹ được ưa chuộng trong nghề mộc cao cấp (làm đồ nội thất, tủ) làm thuốc nhuộm.
dụ sử dụng
  • Cây đàn hương đỏ:

    • The red sandalwood tree is native to the forests of southern India. (Cây đàn hương đỏ nguồn gốc từ các khu rừngmiền nam Ấn Độ.)
    • Farmers cultivate red sandalwood for its valuable timber. (Nông dân trồng cây đàn hương đỏ để lấy gỗ quý.)
  • Gỗ đàn hương đỏ:

    • This cabinet is made from rare red sandalwood. (Chiếc tủ này được làm từ gỗ đàn hương đỏ quý hiếm.)
    • Red sandalwood is prized for its durability and rich color. (Gỗ đàn hương đỏ được đánh giá cao độ bền màu sắc đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red sandalwood timber": gỗ xẻ từ cây đàn hương đỏ, dùng trong chế tác đồ mỹ nghệ.

    • The artisan carved a statue from red sandalwood timber. (Người thợ thủ công đã chạm khắc một bức tượng từ gỗ đàn hương đỏ.)
  • "red sandalwood dye": thuốc nhuộm chiết xuất từ lõi gỗ đỏ.

    • Traditional weavers use red sandalwood dye to color silk fabrics. (Những người thợ dệt truyền thống sử dụng thuốc nhuộm từ gỗ đàn hương đỏ để tạo màu cho vải lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandalwood (n): đàn hương (chỉ chung các loài cây thuộc chi Santalum, thường gỗ thơm).

    • Sandalwood oil is used in perfumes and incense. (Tinh dầu đàn hương được dùng trong nước hoa nhang.)
  • Pterocarpus santalinus (n): tên khoa học của cây đàn hương đỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Red sanders: tên gọi khác của cây đàn hương đỏ, thường dùng trong thương mại.
  • Ruby wood: gỗ hồng ngọc, một tên gọi thông tục do màu đỏ tươi của gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "red sandalwood", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Harvest red sandalwood: khai thác gỗ đàn hương đỏ. - Illegal harvesting of red sandalwood is a serious crime. (Khai thác trái phép gỗ đàn hương đỏ một tội nghiêm trọng.)

  • Carve red sandalwood: chạm khắc gỗ đàn hương đỏ.
    • He learned to carve red sandalwood from his grandfather. (Anh ấy học chạm khắc gỗ đàn hương đỏ từ ông của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "red sandalwood". Tuy nhiên, trong văn hóa Ấn Độ, gỗ đàn hương đỏ thường được coi biểu tượng của sự quý phái sang trọng.