red sanders
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gỗ đàn hương đỏ: "red sanders" là tên gọi của một loại cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Ấn, nổi tiếng với gỗ cứng, thơm và có màu đỏ sẫm. Gỗ của nó được đánh giá cao trong nghề mộc (đồ gỗ cao cấp) và cũng được dùng làm thuốc nhuộm (do lõi gỗ màu đỏ đậm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Red sanders is highly prized for its fragrant and durable wood. (Cây gỗ đàn hương đỏ được đánh giá cao vì gỗ thơm và bền.)
- The dark red heartwood of red sanders is used as a natural dye. (Lõi gỗ màu đỏ sẫm của cây đàn hương đỏ được dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên.)
- Cabinetmakers often seek red sanders for fine furniture. (Những người thợ mộc thường tìm kiếm gỗ đàn hương đỏ để làm đồ nội thất cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"red sanders wood": gỗ của cây đàn hương đỏ.
- The cabinet was crafted from rare red sanders wood. (Chiếc tủ được chế tác từ gỗ đàn hương đỏ quý hiếm.)
"red sanders dye": thuốc nhuộm từ gỗ đàn hương đỏ.
- Traditional artisans use red sanders dye to color textiles. (Các nghệ nhân truyền thống sử dụng thuốc nhuộm từ gỗ đàn hương đỏ để nhuộm vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanders (n): tên gọi chung cho các loại cây gỗ đàn hương (thường gắn với màu sắc như "red sanders" hoặc "white sanders").
- Pterocarpus santalinus (n): tên khoa học của cây đàn hương đỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Red sandalwood: gỗ đàn hương đỏ (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong thương mại).
- Ruby wood: gỗ hồng ngọc (tên gọi không chính thức, dựa trên màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red sanders".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red sanders".