red silk-cotton tree

red silk-cotton tree

A vibrant red silk-cotton tree stands in a sunlit park.

Định nghĩa

Danh từ: cây gạo đỏ (tên khoa học: Bombax ceiba), một loại cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, cho sợi từ quả chất lượng kém hơn sợi kapok. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ, nổi bật với hoa đỏ rực rỡ vào mùa xuân.

dụ sử dụng
  • (Cây gạo đỏ thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới châu Á.)
  • (Nông dân thu hoạch sợi từ cây gạo đỏ để làm gối, nhưng chúng không mềm bằng kapok.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red silk-cotton tree" trong văn hóa: Ở Việt Nam, cây gạo đỏ thường gắn liền với hình ảnh làng quê, xuất hiện trong thơ ca nhạc họa như biểu tượng của mùa xuân sự sống.

    • The image of a red silk-cotton tree blooming by the river is a classic symbol in Vietnamese poetry. (Hình ảnh cây gạo đỏ nở hoa bên bờ sông biểu tượng kinh điển trong thơ ca Việt Nam.)
  • Phân biệt với kapok: Sợi từ cây gạo đỏ (red silk-cotton tree) ngắn hơn, kém đàn hồi ít được ưa chuộng hơn sợi kapok từ cây kapok thật (Ceiba pentandra).

    • Unlike kapok, the fibers of the red silk-cotton tree are often used for stuffing cheaper products. (Không giống như kapok, sợi của cây gạo đỏ thường được dùng để nhồi các sản phẩm rẻ tiền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây gạo (n): tên gọi chung cho cây Bombax ceiba trong tiếng Việt.

    • Cây gạo đỏ một loại cây gạo phổ biếnmiền Bắc Việt Nam. (Cây gạo đỏ một loại cây gạo phổ biếnmiền Bắc Việt Nam.)
  • Kapok (n): sợi bông gòn từ cây kapok, chất lượng cao hơn.

    • Kapok is lighter and more water-resistant than the fibers of the red silk-cotton tree. (Kapok nhẹ hơn chống nước tốt hơn sợi từ cây gạo đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gạo (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Bombax ceiba (n): tên khoa học.
  • Cây bông gạo (n): tên gọi khácmột số vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Sợi gạo đỏ (n): chỉ sợi từ quả của cây gạo đỏ.

    • Sợi gạo đỏ được dùng để nhồi gối, đệm. (Sợi gạo đỏ được dùng để nhồi gối, đệm.)
  • Hoa gạo (n): hoa của cây gạo đỏ, thường màu đỏ tươi.

    • Hoa gạo rụng đầy sân vào mùa xuân. (Hoa gạo rụng đầy sân vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • Đỏ như hoa gạo (thành ngữ): chỉ màu đỏ rực rỡ, thường dùng để miêu tả sắc đỏ nổi bật.
    • Chiếc áo dài của ấy đỏ như hoa gạo. (Chiếc áo dài của ấy đỏ như hoa gạo.)