red sprites

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Red sprites (các tia sét đỏ) hiện tượng điện khí quyển (kéo dài 10 mili giây) xuất hiện dưới dạng các chớp sáng hình cầu màu đỏ (từ hồng đến đỏ như máu) vươn lên độ cao tới 60 dặm (khoảng 96 km), đôi khi được nhìn thấy cùng với "elves" (một dạng tia sáng khác).

dụ sử dụng
  • (Các tia sét đỏ hiếm khi được nhìn thấy từ mặt đất chúng cực kỳ ngắn xảy ra phía trên các cơn giông bão.)
  • (Các nhà khoa học đã chụp được hình ảnh của các tia sét đỏ bằng máy ảnh tốc độ cao trong một cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To observe red sprites": quan sát các tia sét đỏ, thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.

    • Pilots occasionally report observing red sprites above distant storms. (Phi công thỉnh thoảng báo cáo quan sát thấy các tia sét đỏ phía trên các cơn bãoxa.)
  • "Red sprites and elves": cụm từ chỉ hai hiện tượng điện khí quyển thường xuất hiện cùng nhau.

    • The study of red sprites and elves helps us understand the electrical activity in the upper atmosphere. (Nghiên cứu về các tia sét đỏ elves giúp chúng ta hiểu hoạt động điện trong tầng khí quyển cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprite (danh từ): dạng số ít, chỉ một tia sét đỏ đơn lẻ.
    • A single sprite can be as wide as 30 miles. (Một tia sét đỏ duy nhất có thể rộng tới 30 dặm.)
  • Red sprite (danh từ): dạng số ít, đồng nghĩa với "sprite" nhưng nhấn mạnh màu sắc.
  • Elves (danh từ số nhiều): một hiện tượng điện khí quyển khác, thường hình dạng vòng tròn màu đỏ cam, xuất hiện cùng với .
Từ đồng nghĩa
  • Upper-atmospheric lightning: sét tầng cao khí quyển (thuật ngữ chung cho các hiện tượng như red sprites, elves, blue jets).
  • Transient luminous event (TLE): sự kiện phát sáng nhất thời (thuật ngữ khoa học bao gồm red sprites).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng cụm từ: - "To appear as": xuất hiện dưới dạng. - Red sprites appear as globular flashes of red light. (Các tia sét đỏ xuất hiện dưới dạng các chớp sáng hình cầu màu đỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: - "Like a red sprite": giống như một tia sét đỏ (ám chỉ điều đó chớp nhoáng, hiếm gặp). - Her idea vanished like a red sprite, fleeting and unforgettable. (Ý tưởng của ấy biến mất như một tia sét đỏ, thoáng qua không thể quên.)