red squirrel
Định nghĩa
Danh từ: - Sóc đỏ: "red squirrel" chỉ một loài sóc có bộ lông màu nâu đỏ, sống ở châu Âu, một phần châu Á, và vùng phía bắc Hoa Kỳ và Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Sóc đỏ được biết đến với bộ lông màu nâu đỏ và chiếc đuôi xù.)
- (Ở một số vùng châu Âu, sóc đỏ đang trở nên hiếm do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to see a red squirrel in the wild": nhìn thấy sóc đỏ trong tự nhiên.
- It is a rare treat to see a red squirrel in the wild. (Thật là một điều hiếm có khi thấy sóc đỏ trong tự nhiên.)
"red squirrel population": quần thể sóc đỏ.
- The red squirrel population has declined significantly in recent decades. (Quần thể sóc đỏ đã suy giảm đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Squirrel (n): sóc (nói chung).
- Squirrels are common in many parks. (Sóc phổ biến ở nhiều công viên.)
Red (adj): màu đỏ, dùng để mô tả màu lông của loài này.
- The red squirrel is smaller than the grey squirrel. (Sóc đỏ nhỏ hơn sóc xám.)
Từ đồng nghĩa
- Eurasian red squirrel: sóc đỏ Á-Âu (tên gọi khoa học phổ biến).
- Sciurus vulgaris: tên khoa học của loài sóc đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "red squirrel", nhưng có thể dùng:
- "to spot a red squirrel": phát hiện ra sóc đỏ.
- Birdwatchers often spot red squirrels in the forest. (Những người ngắm chim thường phát hiện ra sóc đỏ trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
- "as rare as a red squirrel": hiếm như sóc đỏ (thành ngữ chỉ sự hiếm hoi).
- Finding an honest politician is as rare as a red squirrel. (Tìm được một chính trị gia trung thực thì hiếm như sóc đỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "red squirrel"