red wolf

red wolf

A red wolf stands alert in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sói đỏ: "red wolf" tên gọi của một loài sói bộ lông màu xám pha đỏ, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Bắc Mỹ. Loài này kích thước nhỏ hơn sói xám đang đối mặt với nguy tuyệt chủng ngoài tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Sói đỏ một trong những loài họ chó nguy tuyệt chủng cao nhất trên thế giới.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng sói đỏ trong điều kiện nuôi nhốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red wolf" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi thảo luận về các chương trình tái thả hoặc lai tạo.
    • The red wolf recovery program aims to reintroduce the species to its historic range. (Chương trình phục hồi sói đỏ nhằm tái thả loài này về phạm vi lịch sử của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Red wolf (Canis rufus): tên khoa học của loài, dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Wolf: sói (nói chung), không chỉ riêng sói đỏ.
  • Coywolf: con lai giữa sói chó sói đồng cỏ, có thể bị nhầm lẫn với sói đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Canis rufus: tên khoa học, dùng trong sinh học.
  • Red wolf subspecies: phân loài sói đỏ (nếu sự phân chia chi tiết).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho "red wolf" đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "red wolf", nhưng có thể thấy trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ:
    • "Cry wolf": báo động giả (không liên quan trực tiếp đến sói đỏ, nhưng từ "wolf" chung).