red-backed lemming

red-backed lemming

A red-backed lemming sits on a mossy rock in the tundra.

Định nghĩa

Danh từ: red-backed lemming một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột đồng, sốngvùng Cựu Thế giới (chủ yếuBắc Âu Bắc Á). Đặc điểm nổi bật bộ lông màu nâu đỏ hoặc hung đỏlưng, trong khi bụng thường màu xám nhạt hoặc trắng. Loài này thường sống trong các khu rừng taiga vùng đầm lầy, được biết đến với tập tính di cư theo chu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chuột lemming lưng đỏ một loài gặm nhấm nhỏ được tìm thấy trong các khu rừng phía bắc châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chu kỳ quần thể của chuột lemming lưng đỏ để hiểu về động lực hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chuột lemming lưng đỏ thường bị nhầm lẫn với các loài lemming khác do môi trường sống tương tự.)
  • (trước đây ). (Trong bối cảnh động vật học, chuột lemming lưng đỏ được phân loại thuộc chi (trước đây ).
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): tên chung cho các loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột đồng, thường sốngvùng Bắc Cực cận Bắc Cực.
    • The lemming is famous for its mass migrations. (Chuột lemming nổi tiếng với các cuộc di cư hàng loạt.)
  • Red-backed (tính từ): mô tả đặc điểm lưng màu đỏ.
    • The red-backed salamander is a different species. (Kỳ giông lưng đỏ một loài khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Myodes rutilus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chuột lemming lưng đỏ.
    • Myodes rutilus is the scientific name for the red-backed lemming. (Myodes rutilus tên khoa học của chuột lemming lưng đỏ.)
  • Northern red-backed vole (danh từ): một tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh, nhấn mạnh vào họ hàng với chuột đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù liên quan đến loài động vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red-backed lemming".