red-bellied turtle

red-bellied turtle

A red-bellied turtle basks on a sunlit log in a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Rùa bụng đỏ: "red-bellied turtle" một loài rùa nước ngọt, nguồn gốc từ các nhánh sông của vịnh Chesapeake, nổi bật với các mảng màu đỏphần mai dưới (yếm). Loài rùa này thường được tìm thấy trong môi trường nước ngọt như ao, hồ, sông chảy chậm.

dụ sử dụng
  • (Rùa bụng đỏ nổi tiếng với các mảng màu đỏ đặc trưng trên mai dưới.)
  • (Tôi đã thấy một con rùa bụng đỏ đang phơi nắng trên khúc gỗ gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a red-bellied turtle": phát hiện một con rùa bụng đỏ.

    • It is rare to spot a red-bellied turtle in urban areas. (Thật hiếm khi phát hiện rùa bụng đỏkhu vực đô thị.)
  • "red-bellied turtle habitat": môi trường sống của rùa bụng đỏ.

    • The red-bellied turtle habitat includes slow-moving rivers and marshes. (Môi trường sống của rùa bụng đỏ bao gồm các con sông chảy chậm đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-bellied (adj): bụng màu đỏ (thường dùng để mô tả các loài động vật khác đặc điểm tương tự).

    • The red-bellied woodpecker is a bird with a red belly. (Chim gõ kiến bụng đỏ một loài chim bụng màu đỏ.)
  • Turtle (n): rùa (nói chung, bao gồm cả rùa cạn rùa nước).

    • Turtles are reptiles that live in both water and land. (Rùa loài bò sát sống cả dưới nước trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater turtle: rùa nước ngọt (một thuật ngữ chung hơn).
  • Chesapeake Bay turtle: rùa vịnh Chesapeake (dùng để chỉ loài rùa này trong bối cảnh địa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "red-bellied turtle" đây danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red-bellied turtle".)