red-breasted nuthatch

red-breasted nuthatch

A red-breasted nuthatch clings to the bark of a pine tree.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài chim thuộc họ trèo cây, bộ lông màu xám xanh phần ngực màu đỏ; thường sống trong các khu rừng kimphương Bắc.

dụ sử dụng
  • (Chim ngực đỏ một loài chim nhỏ có thể tìm thấy trong các khu rừng kim phương Bắc.)
  • (Tôi đã thấy một con chim ngực đỏ trèo xuống thân cây theo hướng đầu xuống trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a red-breasted nuthatch": phát hiện ra một con chim ngực đỏ.
    • Birdwatchers often try to spot a red-breasted nuthatch during winter migrations. (Những người ngắm chim thường cố gắng phát hiện chim ngực đỏ trong các cuộc di cư mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuthatch (danh từ): chim trèo cây (tên chung của họ chim này).

    • The nuthatch is known for its ability to climb down trees headfirst. (Chim trèo cây nổi tiếng với khả năng trèo xuống cây đầu xuống trước.)
  • Red-breasted (tính từ): ngực màu đỏ.

    • The red-breasted robin is another bird with a similar color pattern. (Chim cổ đỏ một loài chim khác họa tiết màu sắc tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim ngực đỏ (từ ghép mô tả, không chính thức): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Sitta canadensis (danh pháp khoa học): tên Latinh của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To look for a red-breasted nuthatch: tìm kiếm chim ngực đỏ.

    • We spent the morning looking for a red-breasted nuthatch in the pine forest. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để tìm kiếm chim ngực đỏ trong rừng thông.)
  • To hear a red-breasted nuthatch: nghe tiếng chim ngực đỏ kêu.

    • You can often hear a red-breasted nuthatch before you see it. (Bạn thường có thể nghe tiếng chim ngực đỏ kêu trước khi nhìn thấy .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)