red-brick

red-brick

A red-brick university building stands on a green campus lawn.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến các trường đại học Anh được thành lập vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20: "red-brick" dùng để chỉ nhóm các trường đại họcAnh (thường các trường đại học tỉnh lẻ) được xây dựng bằng gạch đỏ, khác biệt với các trường đại học cổ kính như Oxford hay Cambridge (thường được xây bằng đá). Thuật ngữ này mang hàm ý về tính hiện đại, thực tiễn thường gắn với các ngành khoa học, kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy học kỹ thuật tại một trường đại học gạch đỏ ở Manchester.)
  • (Các trường đại học gạch đỏ đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red-brick university": cụm từ chuẩn để chỉ các trường như Đại học Birmingham, Đại học Liverpool, Đại học Leeds, v.v.

    • She preferred a red-brick university over the traditional ones. ( ấy thích một trường đại học gạch đỏ hơn các trường truyền thống.)
  • "red-brick tradition": truyền thống giáo dục thực tiễn, chú trọng vào khoa học ứng dụng.

    • The red-brick tradition emphasizes practical skills. (Truyền thống gạch đỏ nhấn mạnh vào các kỹ năng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Redbrick (cách viết gộp): tương tự "red-brick", thường dùng trong văn phong không chính thức.
    • He is a product of the redbrick system. (Anh ấy sản phẩm của hệ thống gạch đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Modern university: trường đại học hiện đại (nhấn mạnh vào thời gian thành lập muộn hơn).
  • Civic university: trường đại học dân sự (nhấn mạnh vào vai trò phục vụ cộng đồng địa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "red-brick".

Thành ngữ liên quan
  • "Red-brick and red tape": (hiếm) cách nói ẩn dụ về sự kết hợp giữa hiện đại (gạch đỏ) quan liêu (giấy tờ rườm rà).
    • The project got stuck in red-brick and red tape. (Dự án bị mắc kẹt giữa tính hiện đại sự quan liêu.)