red-carpet

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đặc biệt, trọng thể, dành cho khách quý: "red-carpet" dùng để chỉ sự đối xử đặc biệt, sang trọng, hoặc trang trọng dành cho những người quan trọng, thường gắn với sự kiện lễ tân hoặc lễ hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel gave us the red-carpet treatment when we arrived. (Khách sạn đã dành cho chúng tôi sự đối xử đặc biệt khi chúng tôi đến.)
    • She received a red-carpet welcome at the film festival. ( ấy đã nhận được một sự chào đón trọng thể tại liên hoan phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll out the red carpet": dọn thảm đỏ, nghĩa bóng tiếp đón ai đó một cách trọng thể.

    • The company rolled out the red carpet for the visiting CEO. (Công ty đã tiếp đón vị CEO đến thăm một cách trọng thể.)
  • "red-carpet event": sự kiện thảm đỏ, chỉ các sự kiện lớn, sang trọng như lễ trao giải, ra mắt phim.

    • The Oscars is the most famous red-carpet event in the world. (Lễ trao giải Oscar sự kiện thảm đỏ nổi tiếng nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Red carpet (danh từ): thảm đỏ, tấm thảm màu đỏ thường trải ra để đón tiếp khách quý.

    • The celebrities walked on the red carpet at the premiere. (Các ngôi sao đã bước đi trên thảm đỏ tại buổi công chiếu.)
  • Red-carpet treatment (cụm danh từ): sự đối xử đặc biệt, sang trọng.

    • The VIP guests received red-carpet treatment throughout the event. (Các vị khách VIP đã nhận được sự đối xử đặc biệt trong suốt sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • VIP: rất quan trọng, dành cho khách quý.
  • Exclusive: độc quyền, sang trọng.
  • Special: đặc biệt, riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm "roll out the red carpet" có thể coi một cụm động từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Roll out the red carpet: tiếp đón trọng thể, dành sự ưu ái đặc biệt.

    • The city rolled out the red carpet for the visiting president. (Thành phố đã tiếp đón trọng thể vị tổng thống đến thăm.)
  • Give someone the red-carpet treatment: đối xử đặc biệt với ai đó.

    • The staff gave the newlyweds the red-carpet treatment at the resort. (Nhân viên đã đối xử đặc biệt với cặp đôi mới cưới tại khu nghỉ dưỡng.)