red-coated

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc áo khoác đỏ: "red-coated" mô tả một người hoặc vật mặc hoặc khoác lên mình một chiếc áo khoác màu đỏ. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ các binh lính Anh trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ, họ mặc đồng phục áo khoác đỏ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Những người lính mặc áo khoác đỏ hành quân theo đội hình.)
  • (Trong trận chiến, quân đội mặc áo khoác đỏ dễ dàng bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Red-Coats": Một biệt danh lịch sử cho binh lính Anh, thường được sử dụng trong văn cảnh Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.
    • The Red-Coats were known for their discipline. (Những người lính áo đỏ nổi tiếng về kỷ luật của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red coat (danh từ): Chiếc áo khoác màu đỏ; cũng dùng để chỉ binh lính Anh.
    • The red coat of the British soldier was iconic. (Chiếc áo khoác đỏ của người lính Anh biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Red-clad: mặc đồ đỏ.
  • Scarlet-coated: mặc áo khoác màu đỏ tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "red-coated".
Thành ngữ liên quan
  • "The Redcoats are coming!": Một câu nói lịch sử nổi tiếng, cảnh báo về sự xuất hiện của binh lính Anh.
    • The warning "The Redcoats are coming!" spread through the colonies. (Lời cảnh báo "Quân áo đỏ đang đến!" lan truyền khắp các thuộc địa.)