red-eye

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyến bay đêm: "red-eye" chỉ một chuyến bay khởi hành vào ban đêm hạ cánh vào sáng sớm hôm sau, thường được gọi là "chuyến bay mắt đỏ".
    • Mắt đỏ: Trong ngữ cảnh thông thường, "red-eye" còn có thể chỉ tình trạng mắt đỏ do mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc kích ứng.
  2. Động từ:

    • Đi chuyến bay đêm: "red-eye" khi dùng như động từ có nghĩa di chuyển bằng chuyến bay đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I took the red-eye from Los Angeles to New York to save time. (Tôi đã đi chuyến bay đêm từ Los Angeles đến New York để tiết kiệm thời gian.)
    • After the red-eye, his eyes were bloodshot and tired. (Sau chuyến bay đêm, mắt anh ấy đỏ ngầu mệt mỏi.)
  • Động từ:

    • The candidate red-eyed from California to the East Coast the night before the election to give a last stump speech. (Ứng cử viên đã đi chuyến bay đêm từ California đến Bờ Đông vào đêm trước cuộc bầu cử để bài phát biểu vận động cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a red-eye": bắt chuyến bay đêm.

    • We caught the red-eye to avoid missing the morning meeting. (Chúng tôi đã bắt chuyến bay đêm để tránh lỡ cuộc họp buổi sáng.)
  • "red-eye flight": chuyến bay đêm (cụm danh từ phổ biến).

    • Red-eye flights are often cheaper but more exhausting. (Các chuyến bay đêm thường rẻ hơn nhưng mệt mỏi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-eyed (tính từ): mắt đỏ, thường do mệt mỏi hoặc khóc.

    • She looked red-eyed after crying all night. ( ấy trông mắt đỏ hoe sau khi khóc suốt đêm.)
  • Red-eye gravy (danh từ): nước sốt mắt đỏ (một loại nước sốt trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, làm từ thịt xông khói cà phê).

Từ đồng nghĩa
  • Overnight flight: chuyến bay qua đêm.

    • We booked an overnight flight to save on hotel costs. (Chúng tôi đã đặt chuyến bay qua đêm để tiết kiệm chi phí khách sạn.)
  • Night flight: chuyến bay ban đêm.

    • Night flights are usually quieter. (Các chuyến bay ban đêm thường yên tĩnh hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Red-eye in: đến nơi bằng chuyến bay đêm.
    • He red-eyed in just before dawn. (Anh ấy đến nơi bằng chuyến bay đêm ngay trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Red-eye special: chương trình khuyến mãi đặc biệt cho chuyến bay đêm.
    • We got a cheap red-eye special for the trip. (Chúng tôi đã một chương trình khuyến mãi đặc biệt giá rẻ cho chuyến bay đêm trong chuyến đi.)
red-eye
The candidate took a red-eye flight to arrive in time for the morning rally.