red-faced

red-faced

The child became red-faced after tripping in front of the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặt đỏ ( xấu hổ, ngượng ngùng, tức giận hoặc xúc động mạnh): "red-faced" mô tả trạng thái khuôn mặt đỏ lên do cảm xúc mạnh như xấu hổ, ngượng ngùng, tức giận, hoặc phấn khích. Đây phản ứng sinh lý khi máu dồn lên mặt.
    • Mặt đỏ ( gắng sức hoặc vận động): Từ này cũng dùng để chỉ khuôn mặt đỏ bừng do hoạt động thể chất mạnh, như chạy bộ hoặc tập thể dục.
dụ sử dụng
  • Mặt đỏ xấu hổ/ngượng ngùng:

    • He was red-faced after forgetting his speech. (Anh ấy mặt đỏ sau khi quên bài phát biểu của mình.)
    • The red-faced boy apologized for breaking the vase. (Cậu mặt đỏ xin lỗi làm vỡ bình hoa.)
  • Mặt đỏ tức giận:

    • She was red-faced with anger when she heard the news. ( ấy mặt đỏ tức giận khi nghe tin đó.)
  • Mặt đỏ gắng sức:

    • The runner was red-faced after finishing the marathon. (Người chạy bộ mặt đỏ sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go red-faced": trở nên mặt đỏ (thường dùng để diễn tả sự thay đổi đột ngột).

    • He went red-faced when his mistake was pointed out. (Anh ấy mặt đỏ khi lỗi của mình bị chỉ ra.)
  • "red-faced with embarrassment": mặt đỏ ngượng (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh lý do).

    • The student was red-faced with embarrassment after tripping in front of the class. (Học sinh mặt đỏ ngượng sau khi vấp ngã trước lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-facedness (danh từ): trạng thái mặt đỏ.

    • His red-facedness was obvious to everyone. (Trạng thái mặt đỏ của anh ấy rõ ràng với mọi người.)
  • Redden (động từ): làm đỏ, trở nên đỏ.

    • Her cheeks reddened when she was embarrassed. ( ấy đỏ lên khi ấy ngượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blushful (tính từ): hay đỏ mặt (thường ngượng).

    • The blushful girl avoided eye contact. ( gái hay đỏ mặt tránh giao tiếp bằng mắt.)
  • Flushed (tính từ): đỏ bừng ( cảm xúc hoặc gắng sức).

    • He was flushed from running. (Anh ấy đỏ bừng chạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redden up: (không phổ biến) làm cho đỏ mặt.
    • The teasing reddened up his cheeks. (Lời trêu chọc làm anh ấy đỏ lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Red-faced and flustered: mặt đỏ lúng túng.
    • He was red-faced and flustered when caught lying. (Anh ấy mặt đỏ lúng túng khi bị bắt quả tang nói dối.)