red-faced
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặt đỏ (vì xấu hổ, ngượng ngùng, tức giận hoặc xúc động mạnh): "red-faced" mô tả trạng thái khuôn mặt đỏ lên do cảm xúc mạnh như xấu hổ, ngượng ngùng, tức giận, hoặc phấn khích. Đây là phản ứng sinh lý khi máu dồn lên mặt.
- Mặt đỏ (vì gắng sức hoặc vận động): Từ này cũng dùng để chỉ khuôn mặt đỏ bừng do hoạt động thể chất mạnh, như chạy bộ hoặc tập thể dục.
Ví dụ sử dụng
Mặt đỏ vì xấu hổ/ngượng ngùng:
- He was red-faced after forgetting his speech. (Anh ấy mặt đỏ sau khi quên bài phát biểu của mình.)
- The red-faced boy apologized for breaking the vase. (Cậu bé mặt đỏ xin lỗi vì làm vỡ bình hoa.)
Mặt đỏ vì tức giận:
- She was red-faced with anger when she heard the news. (Cô ấy mặt đỏ vì tức giận khi nghe tin đó.)
Mặt đỏ vì gắng sức:
- The runner was red-faced after finishing the marathon. (Người chạy bộ mặt đỏ sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go red-faced": trở nên mặt đỏ (thường dùng để diễn tả sự thay đổi đột ngột).
- He went red-faced when his mistake was pointed out. (Anh ấy mặt đỏ khi lỗi của mình bị chỉ ra.)
"red-faced with embarrassment": mặt đỏ vì ngượng (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh lý do).
- The student was red-faced with embarrassment after tripping in front of the class. (Học sinh mặt đỏ vì ngượng sau khi vấp ngã trước lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Red-facedness (danh từ): trạng thái mặt đỏ.
- His red-facedness was obvious to everyone. (Trạng thái mặt đỏ của anh ấy rõ ràng với mọi người.)
Redden (động từ): làm đỏ, trở nên đỏ.
- Her cheeks reddened when she was embarrassed. (Má cô ấy đỏ lên khi cô ấy ngượng.)
Từ đồng nghĩa
Blushful (tính từ): hay đỏ mặt (thường vì ngượng).
- The blushful girl avoided eye contact. (Cô gái hay đỏ mặt tránh giao tiếp bằng mắt.)
Flushed (tính từ): đỏ bừng (vì cảm xúc hoặc gắng sức).
- He was flushed from running. (Anh ấy đỏ bừng vì chạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redden up: (không phổ biến) làm cho đỏ mặt.
- The teasing reddened up his cheeks. (Lời trêu chọc làm má anh ấy đỏ lên.)
Thành ngữ liên quan
- Red-faced and flustered: mặt đỏ và lúng túng.
- He was red-faced and flustered when caught lying. (Anh ấy mặt đỏ và lúng túng khi bị bắt quả tang nói dối.)