red-flowered

red-flowered

A single red-flowered plant grows in a small clay pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Tính từ: hoa màu đỏ. Từ này dùng để mô tả một loài thực vật, cây cối, hoặc bụi cây hoa của chúng màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bông hồng hoa màu đỏ.)
  • ( ấy đã trồng một cây dâm bụt hoa màu đỏ gần hàng rào.)
  • (Cây hoa màu đỏ rất hiếmvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Có thể kết hợp với danh từ chỉ loài thực vật để nhấn mạnh đặc điểm hoa đỏ, thường dùng trong miêu tả thực vật học hoặc làm vườn.
  • Trong văn học, "red-flowered" có thể mang ý nghĩa biểu tượng, gợi sự sống, tình yêu, hoặc nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Red-flowering (adj): cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào quá trình ra hoa đỏ.
    • The red-flowering maple is a popular ornamental tree. (Cây phong ra hoa đỏ cây cảnh phổ biến.)
  • Red blooms (cụm danh từ): những bông hoa đỏ.
    • The red blooms attract many butterflies. (Những bông hoa đỏ thu hút nhiều bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crimson-flowered: hoa màu đỏ thẫm.
  • Scarlet-flowered: hoa màu đỏ tươi.
  • Ruby-flowered: hoa màu đỏ như hồng ngọc.
Các cụm từ liên quan
  • Red-flowered plant: cây hoa màu đỏ.
    • The red-flowered plant is easy to care for. (Cây hoa màu đỏ rất dễ chăm sóc.)
  • Red-flowered variety: giống cây hoa màu đỏ.
    • This red-flowered variety blooms in summer. (Giống cây hoa màu đỏ này nở vào mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "red-flowered", nhưng màu đỏ trong thực vật thường liên quan đến thành ngữ "red as a rose" (đỏ như hoa hồng) để chỉ sự tươi sáng hoặc lãng mạn.